All The Same: Giải Đáp Ngữ Pháp Tiếng Anh Chi Tiết

All the same là gì? Đây chắc hẳn vẫn còn là thắc mắc của rất nhiều bạn trong quá trình học tiếng Anh. Vậy hãy cùng với Ôn Luyện tìm hiểu sâu hơn về kiến thức này nhé!

All the same là gì?

“All the same” là một cụm từ tiếng Anh có thể mang một số nghĩa khác nhau tùy vào ngữ cảnh. Dưới đây là các cách sử dụng phổ biến:

All the same là gì?
All the same là gì?
Nghĩa Ví dụ
Dù sao đi nữa, tuy nhiên She didn’t apologize. All the same, I decided to forgive her. (Cô ấy không xin lỗi. Tuy nhiên, tôi vẫn quyết định tha thứ cho cô ấy.)
Không có gì khác biệt, vẫn như nhau You can choose red or blue; it’s all the same to me. (Bạn có thể chọn đỏ hoặc xanh, với tôi thì cũng như nhau thôi.)

All the same trong hội thoại hàng ngày

Dưới đây là 3 đoạn hội thoại chứa cụm từ “All the same” giúp bạn nắm vững được ý nghĩa cũng như cách dùng của cụm từ này.

  • Đoạn 1: Thời tiết và buổi dã ngoại

Emma: The weather forecast says it might rain this afternoon. (Dự báo thời tiết nói chiều nay có thể mưa đấy.)
Noah: Yeah, I saw that. (Ừ, tớ cũng thấy rồi.)
Emma: Should we cancel the picnic then? (Vậy mình hủy buổi dã ngoại nha?)
Noah: I don’t think so. Let’s go all the same and just bring umbrellas. (Tớ nghĩ không cần đâu. Mình cứ đi dù sao đi nữa, mang theo dù là được.)
Emma: Good idea! I was really looking forward to it. (Ý hay đấy! Tớ mong buổi này lắm luôn.)

  • Đoạn 2: Món quà sinh nhật

Sophie: I know this gift is small, but I hope you like it. (Tớ biết món quà này nhỏ thôi, nhưng hy vọng cậu thích.)
Liam: Are you kidding? It’s perfect! (Cậu đùa à? Nó hoàn hảo mà!)
Sophie: I wasn’t sure it was enough. (Tớ không chắc nó có đủ ý nghĩa không.)
Liam: It’s thoughtful, and that means a lot all the same. (Nó rất có tâm, và điều đó vẫn ý nghĩa lắm dù sao đi nữa.)
Sophie: Aww, you’re the sweetest. (Trời ơi, cậu dễ thương quá!)

  • Đoạn 3: Kế hoạch đi chơi

Jake: I can’t come to the party tonight. I’ve got a ton of homework. (Tớ không đi dự tiệc tối nay được. Tớ còn cả đống bài tập.)
Mia: Oh no, that sucks. (Ồ không, tiếc thật đó.)
Jake: I really wanted to hang out with everyone. (Tớ thật sự muốn tụ tập với mọi người.)
Mia: We’ll miss you all the same, so next time you have to come. (Tụi này vẫn sẽ nhớ cậu dù sao đi nữa, nên lần sau cậu phải đi đấy nhé.)
Jake: Deal! (Nhất trí luôn!)

Xem thêm: The Early Bird Catches The Worm: Giải Đáp Ý Nghĩa Thành Ngữ Tiếng Anh

Các cụm từ đồng nghĩa với All the same

Bảng dưới đây sẽ bao gồm những từ đồng nghĩa với All the same

Các cụm từ đồng nghĩa với All the same
Các cụm từ đồng nghĩa với All the same
Từ Nghĩa Ví dụ
Anyway Dù sao đi nữa He didn’t like the movie, but he watched it anyway. (Anh ấy không thích bộ phim, nhưng vẫn xem nó.)
Nevertheless Dù sao đi nữa He was very tired; nevertheless, he continued working until midnight. (Anh ấy rất mệt; tuy nhiên, anh vẫn tiếp tục làm việc đến nửa đêm.)
However Tuy nhiên He studied hard for the exam; however, he didn’t get a high score. (Anh ấy học rất chăm chỉ cho kỳ thi; tuy nhiên, anh ấy không đạt điểm cao.)
Still Dù sao đi nữa She was tired, still, she kept running. (Cô ấy mệt nhưng vẫn tiếp tục chạy.)
Even then Mặc dù vậy He had been practicing for months. Even then, he wasn’t confident about her performance. (Anh ấy đã luyện tập hàng tháng trời. Ngay cả vậy, anh ấy vẫn không tự tin về phần trình diễn của mình.)
In spite of that Mặc dù vậy He didn’t practice much. In spite of that, he won the competition. (Anh ấy không luyện tập nhiều. Dù vậy, anh vẫn giành chiến thắng trong cuộc thi.)

Các cụm từ trái nghĩa

Bảng dưới đây sẽ bao gồm những từ trái nghĩa với All the same

Các cụm từ trái nghĩa với All the same
Các cụm từ trái nghĩa với All the same
Từ Nghĩa Ví dụ
Different Khác biệt He tried many different hairstyles before choosing one. (Anh ấy đã thử nhiều kiểu tóc khác nhau trước khi chọn một kiểu.)
Dissimilar Khác biệt Her new idea is not so dissimilar from what we discussed last week. (Ý tưởng mới của cô ấy không quá khác so với những gì chúng ta đã thảo luận tuần trước.)
Varying Không giống nhau He has experience working with people from varying cultural backgrounds. (Anh ấy có kinh nghiệm làm việc với những người có nền tảng văn hóa khác nhau.)
Distinct Không giống nhau Her voice has a distinct accent that sets her apart from others. (Giọng của cô ấy có một chất giọng đặc trưng khiến cô ấy khác biệt so với người khác.)
Inconsistent Không tương tự Her statements were inconsistent with the evidence. (Những lời khai của cô ấy không nhất quán với bằng chứng.)

Xem thêm: Come Rain Or Shine: Giải Đáp Thành Ngữ Và Cách Sử Dụng

Bài tập vận dụng

Dưới đây sẽ bao gồm những bài tập vận dụng giúp bạn nắm vững kiến thức trong bài viết này nhé!

Bài tập:

Bài tập 1: Đặt câu với “all the same” trong các tình huống sau:

  1. Bạn không thích một món ăn, nhưng bạn vẫn ăn nó.
  2. Bạn không có nhiều thời gian, nhưng bạn vẫn giúp đỡ một người bạn.
  3. Bạn không đồng ý với một quyết định, nhưng bạn vẫn ủng hộ nó.
  4. Bạn mệt, nhưng bạn vẫn đi dự tiệc.
  5. Bạn biết đó là một chuyến đi dài, nhưng bạn vẫn muốn đi.
  6. Bạn biết anh ấy không đáng tin cậy, nhưng bạn vẫn tin tưởng anh ấy.

Bài tập : Hoàn thành các câu sau với “all the same” để diễn tả sự tương phản:

  1. He’s rude, but _____.
  2. It’s difficult, but _____.
  3. I don’t understand, but _____.
  4. They’re different, but _____.
  5. She’s stubborn, but _____.
  6. We’re tired, but _____.

Đáp án:

Đáp án bài tập
Đáp án bài tập

Vậy bài viết trên đã làm rõ đến những kiến thức liên quan tới All the same. Hy vọng những thắc mắc của bạn đã có lời giải đáp. Ôn Luyện chúc bạn học tốt!

Xem thêm:

Bài liên quan

Đang làm bài thi