Bury the hatchet là gì? Đây chắc hẳn là câu hỏi của rất nhiều bạn khi đang học tiếng Anh. Cùng với Ôn Luyện tìm hiểu sâu hơn về phần kiến thức này nhé!
Bury the hatchet là gì?
“Bury the hatchet” là một thành ngữ trong tiếng Anh, mang nghĩa là làm hòa, xóa bỏ hiềm khích. Thành ngữ này thường dùng để miêu tả việc hai bên từng có mâu thuẫn quyết định bỏ qua và bắt đầu lại mối quan hệ hòa bình.

Ví dụ:
- After years of rivalry, the two companies finally decided to bury the hatchet and collaborate. (Sau nhiều năm cạnh tranh, hai công ty cuối cùng đã quyết định làm hòa và hợp tác.)
- He apologized for what he said, and we agreed to bury the hatchet. (Anh ấy đã xin lỗi vì những gì mình nói, và chúng tôi đồng ý bỏ qua chuyện cũ.)
Xem thêm: Fall Back On: Ý Nghĩa Và Cách Sử Dụng
Bury the hatchet trong hội thoại hàng ngày
Dưới đây là 3 đoạn hội thoại chứa cụm từ “Bury the hatchet” giúp bạn hiểu rõ hơn về ý nghĩa cũng như cách sử dụng của cụm từ này:
- Đoạn hội thoại 1:
Lena: I heard you and Sarah talked yesterday. (Tớ nghe nói cậu và Sarah đã nói chuyện hôm qua?)
Mia: Yeah, we finally cleared the air. (Ừ, bọn tớ cuối cùng cũng giải tỏa mọi khúc mắc.)
Lena: That’s great! Are things okay between you two now? (Tuyệt vời! Giờ thì ổn rồi chứ?)
Mia: Totally. We decided it was time to bury the hatchet. (Hoàn toàn rồi. Bọn tớ quyết định giảng hòa với nhau.)
Lena: I’m really glad. Life’s too short to hold grudges. (Tớ mừng thật. Cuộc sống ngắn ngủi, giận nhau làm gì.)
- Đoạn hội thoại 2:
Mark: I haven’t seen you and Josh hang out in a while. (Lâu rồi tớ không thấy cậu và Josh đi chơi chung.)
Eric: We had a falling out, but we talked last weekend. (Bọn tớ từng cãi nhau, nhưng cuối tuần trước có nói chuyện lại.)
Mark: Oh really? How did it go? (Thật sao? Mọi chuyện ổn chứ?)
Eric: Surprisingly well. We agreed to bury the hatchet and move on. (Bất ngờ là khá ổn. Bọn tớ đồng ý làm hòa và bỏ qua chuyện cũ.)
Mark: That’s awesome. You guys were great friends. (Tuyệt quá. Hai cậu vốn là bạn thân mà.)
- Đoạn hội thoại 3:
Nina: I’m thinking of calling my sister. We haven’t spoken in months. (Tớ đang nghĩ đến việc gọi cho chị gái. Bọn tớ đã không nói chuyện mấy tháng rồi.)
Rachel: That’s a big step. What changed your mind? (Quyết định lớn đấy. Điều gì khiến cậu thay đổi?)
Nina: I realized holding onto anger isn’t helping anyone. (Tớ nhận ra giữ mãi sự giận dữ chẳng giúp được gì.)
Rachel: Good for you. Maybe it’s time to bury the hatchet. (Vậy thì tốt quá. Có lẽ đã đến lúc hòa giải rồi.)
Nina: Yeah, I just want peace between us again. (Ừ, tớ chỉ muốn mọi thứ giữa bọn tớ lại yên bình như xưa.)
Các cụm từ đồng nghĩa với Bury the hatchet
Dưới đây là những từ đồng nghĩa với thành ngữ Bury the hatchet.

| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
| Make peace | Làm hòa | She finally decided to make peace with her father after years of misunderstanding. (Cô ấy cuối cùng đã quyết định làm hòa với cha mình sau nhiều năm hiểu lầm.) |
| Settle a dispute | Giải quyết tranh chấp | A financial agreement was reached to settle the dispute between the partners. (Một thỏa thuận tài chính đã được đưa ra để giải quyết tranh chấp giữa các đối tác.) |
| End a quarrel | Chấm dứt cuộc cãi vã | She wrote a heartfelt letter to end the quarrel with her friend. (Cô ấy đã viết một bức thư chân thành để chấm dứt cuộc cãi vã với bạn mình.) |
| Patch things up | Hòa giải, làm lành | She apologized, and they finally patched things up over dinner. (Cô ấy xin lỗi, và họ cuối cùng cũng làm lành trong bữa tối.) |
| Let bygones be bygones | Hãy để những chuyện đã qua được qua đi | He finally forgave his friend and decided to let bygones be bygones. (Cuối cùng anh ấy đã tha thứ cho bạn mình và quyết định để quá khứ qua đi.) |
| Come to terms | Đi đến thỏa thuận | She needed time to come to terms with her mistakes and learn from them. (Cô ấy cần thời gian để chấp nhận những sai lầm của mình và rút ra bài học từ chúng.) |
Các cụm từ trái nghĩa
Dưới đây là những từ trái nghĩa với thành ngữ Bury the hatchet.

| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
| Continue the feud | Tiếp tục mối thù | She had a chance to make peace, but she chose to continue the feud instead. (Cô ấy có cơ hội để làm hòa, nhưng lại chọn tiếp tục mối thù.) |
| Hold the grudge | Giữ mối hận | He still holds the grudge against his friend for betraying her trust. (Anh ấy vẫn giữ sự oán giận với bạn mình vì đã phản bội lòng tin.) |
| Fan the flames | Thổi bùng ngọn lửa (xung đột | Instead of calming the argument, he fanned the flames by bringing up past conflicts. (Thay vì xoa dịu cuộc tranh cãi, anh ấy lại khơi lại những mâu thuẫn cũ, khiến nó căng thẳng hơn.) |
| Reopen old wounds | Khơi lại vết thương cũ | Seeing his ex-girlfriend at the party reopened old wounds, making him feel heartbroken all over again. (Nhìn thấy bạn gái cũ ở bữa tiệc khiến anh ấy đau lòng như xưa.) |
| Prolong the conflict | Kéo dài xung đột | The spread of misinformation can prolong the conflict by deepening distrust. (Việc lan truyền thông tin sai lệch có thể kéo dài xung đột bằng cách làm sâu sắc thêm sự mất lòng tin.) |
| Worsen the conflict | Làm trầm trọng thêm xung đột | A ceasefire agreement is necessary to ensure that no further actions will prolong the conflict. (Một thỏa thuận ngừng bắn là cần thiết để đảm bảo rằng không có hành động nào khác kéo dài xung đột.) |
Xem thêm: Cost An Arm And A Leg Là Gì? Giải Đáp Chi Tiết
Bài tập vận dụng
Dưới đây sẽ là một số những bài tập vận dụng liên quan tới thành ngữ Bury the hatchet
Bài tập 1: Đặt câu với “bury the hatchet” trong các tình huống sau:
- Hai người bạn đã cãi nhau trong một thời gian dài, nhưng bây giờ họ muốn làm hòa.
- Hai quốc gia đã có chiến tranh trong nhiều năm, nhưng bây giờ họ muốn ký hiệp ước hòa bình.
- Hai công ty đã cạnh tranh gay gắt, nhưng bây giờ họ muốn hợp tác.
- Hai thành viên trong gia đình đã có mâu thuẫn, nhưng bây giờ họ muốn hàn gắn mối quan hệ.
- Hai đảng phái chính trị đã có xung đột, nhưng bây giờ họ muốn tìm kiếm sự đồng thuận.
Bài tập 2: Dịch các câu sau sang tiếng Anh, sử dụng “bury the hatchet”:
- Đã đến lúc chúng ta nên làm hòa và quên đi quá khứ.
- Họ đã quyết định làm hòa để có thể tiếp tục làm việc cùng nhau.
- Chúng ta cần làm hòa để tạo ra một môi trường làm việc hòa bình.
- Sau nhiều năm xung đột, hai quốc gia đã quyết định làm hòa.
- Tôi hy vọng rằng chúng ta có thể làm hòa và bắt đầu lại từ đầu.
Đáp án:

Vậy bài viết trên đã giải đáp ý nghĩa của thành ngữ Bury the hatchet, đồng thời cũng đã nói rõ hơn đến những kiến thức liên quan tới thành ngữ này. Ôn Luyện chúc bạn học tốt!
Xem thêm:



