Part and parcel là gì? Đây hẳn sẽ là câu hỏi của rất nhiều bạn khi bắt gặp thành ngữ này khi học tiếng Anh. Vậy hãy cùng Ôn Luyện tìm hiểu sâu hơn về kiến thức này nhé!
Part and parcel là gì?
“Part and parcel” là một thành ngữ tiếng Anh, mang nghĩa là phần thiết yếu, phần quan trọng. Thành ngữ này thường được sử dụng để chỉ một thành phần không thể tách rời hay không thể thiếu của một cái gì đó.

Ví dụ:
- She understands that hard work is part and parcel of success. (Cô ấy hiểu rằng làm việc chăm chỉ là một phần tất yếu của thành công.)
- He believes that stress is part and parcel of working in a big company. (Anh ấy tin rằng căng thẳng là một phần không thể tránh khỏi khi làm việc trong một công ty lớn.)
Xem thêm: Liên Từ Phụ Thuộc | Tổng Hợp Kiến Thức Từ Cơ Bản Đến Nâng Cao
Part and parcel trong hội thoại hàng ngày
Dưới đây là 3 đoạn hội thoại chứa cụm từ “Part and parcel” giúp bạn hiểu rõ hơn về ý nghĩa cũng như cách sử dụng của cụm từ này:
- Đoạn hội thoại 1:
Anna: You look stressed. Everything okay at work? (Cậu trông căng thẳng quá. Công việc ổn chứ?)
Mark: Yeah, just dealing with a difficult client again. (Ừ, lại đang xử lý một khách hàng khó tính nữa.)
Anna: That sounds frustrating. (Nghe mệt thật đấy.)
Mark: It is, but I guess it’s part and parcel of working in customer service. (Có chứ, nhưng tớ đoán đó là một phần tất yếu của ngành dịch vụ khách hàng thôi.)
Anna: True, not every day can be easy. (Đúng vậy, không phải ngày nào cũng suôn sẻ được.)
- Đoạn hội thoại 2:
Ben: I hate having to work late almost every day. (Tớ ghét việc phải làm thêm giờ gần như mỗi ngày.)
Sophie: I get it, but isn’t that part and parcel of being in finance? (Tớ hiểu mà, nhưng đó chẳng phải một phần không thể tránh trong ngành tài chính sao?)
Ben: Yeah, I knew it wouldn’t be a 9-to-5 job. (Ừ, tớ biết công việc này không chỉ gói gọn trong giờ hành chính.)
Sophie: At least you’re gaining a lot of experience. (Ít ra cậu đang tích lũy được nhiều kinh nghiệm.)
Ben: True. That’s the bright side. (Đúng thế. Đó là mặt tích cực.)
- Đoạn hội thoại 3:
Emma: I’m so nervous about giving my first presentation. (Tớ lo quá, lần đầu phải thuyết trình trước mọi người.)
Liam: Don’t worry, being nervous is part and parcel of public speaking. (Đừng lo, cảm thấy lo lắng là một phần tất yếu của việc nói trước đám đông mà.)
Emma: Do you still get nervous sometimes? (Cậu còn thấy lo nữa không?)
Liam: Definitely. But it gets easier with practice. (Có chứ. Nhưng tập luyện nhiều thì sẽ đỡ hơn.)
Emma: I hope so. I just don’t want to mess it up. (Tớ hy vọng thế. Chỉ mong đừng làm hỏng bét thôi.)
Các cụm từ đồng nghĩa với Part and parcel
Bảng dưới đây bao gồm những từ đồng nghĩa với Part and parcel.

| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
| Essential part | Phần thiết yếu | She considers honesty an essential part of any relationship. (Cô ấy coi sự trung thực là một phần thiết yếu của bất kỳ mối quan hệ nào.) |
| Indispensable part | Phần không thể thiếu được | Her expertise is an indispensable part of solving this issue. (Chuyên môn của cô ấy là một phần không thể thiếu trong việc giải quyết vấn đề này.) |
| Necessary part | Phần cần thiết | He considers trust to be a necessary part of any relationship. (Anh ấy coi sự tin tưởng là một phần cần thiết trong mọi mối quan hệ.) |
| Key element | Yếu tố then chốt | He highlighted communication as a key element in solving conflicts. (Anh ấy nhấn mạnh rằng giao tiếp là yếu tố quan trọng trong việc giải quyết xung đột.) |
| Important aspect | Khía cạnh quan trọng | He believes that empathy is an important aspect of being a good teacher. (Anh ấy tin rằng sự đồng cảm là một khía cạnh quan trọng để trở thành một giáo viên tốt.) |
Các cụm từ trái nghĩa
Bảng dưới đây bao gồm những từ trái nghĩa với Part and parcel.

| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
| Non-essential | Không thiết yếu | She was asked to stay home during the lockdown since her job was considered non-essential. (Cô ấy được yêu cầu ở nhà trong thời gian phong tỏa vì công việc của cô ấy bị coi là không thiết yếu.) |
| Unnecessary | Không cần thiết | She always worries about unnecessary things. (Cô ấy luôn lo lắng về những điều không cần thiết.) |
| Disposable | Có thể bỏ đi | He replaced the disposable batteries in his remote control. (Anh ấy đã thay pin dùng một lần trong điều khiển từ xa.) |
| Peripheral | Ngoại vi, không quan trọng | He paid attention to the main conversation but ignored the peripheral discussions. (Anh ấy chú ý đến cuộc trò chuyện chính nhưng bỏ qua các cuộc thảo luận bên lề.) |
Xem thêm: Giới Từ Chỉ Thời Gian Thường Gặp Trong Tiếng Anh
Bài tập vận dụng
Dưới đây sẽ là một số những bài tập vận dụng giúp bạn nắm vững kiến thức trong bài viết này nhé!
Bài tập 1: Dịch các câu sau sang tiếng Anh, sử dụng “part and parcel”:
- Căng thẳng là phần không thể thiếu của công việc này.
- Rủi ro là phần tất yếu của bất kỳ quyết định kinh doanh nào.
- Thất vọng là phần quan trọng của cuộc sống.
- Làm việc nhóm là phần thiết yếu của thành công trong dự án này.
- Đàm phán là phần không thể tách rời của bất kỳ thỏa thuận kinh doanh nào.
- Tranh luận là phần tất yếu của bất kỳ mối quan hệ nào.
Bài tập 2: Viết câu sử dụng thành ngữ “part and parcel” để diễn tả ý nghĩa của các câu sau:
- Khó khăn là điều không thể tránh khỏi khi theo đuổi ước mơ.
- Áp lực là điều tất yếu khi đảm nhận vai trò lãnh đạo.
- Sự cạnh tranh là điều đương nhiên trong thế giới kinh doanh.
Đáp án:

Bài viết trên đã nói chi tiết hơn về những kiến thức liên quan tới thành ngữ Part and parcel. Hy vọng những thắc mắc của bạn đã được giải đáp. Ôn Luyện chúc bạn học tốt!
Xem thêm:



