In Lieu Of: Ý Nghĩa, Cách Sử Dụng Và Bài Tập Vận Dụng

In lieu of là gì? Đây hẳn sẽ là thắc mắc của rất nhiều bạn khi còn đang học tiếng Anh. Vậy cùng với Ôn Luyện tìm hiểu về phần kiến thức này nhé!

In lieu of là gì?

“In lieu of” là một cụm giới từ trong tiếng Anh, mang nghĩa là “thay vì”, “ thay cho”. Cụm giới từ này thường được sử dụng để chỉ sự thay thế của một thứ gì đó cho một thức khác.

In lieu of là gì?
In lieu of là gì?

Ví dụ:

  • He drank tea in lieu of coffee this morning. (Anh ấy đã uống trà thay vì cà phê sáng nay.)
  • He sent an email in lieu of a handwritten letter. (Anh ấy đã gửi email thay vì một bức thư viết tay.)

Xem thêm: Drop In Là Gì? Giải Đáp Kiến Thức Chi Tiết

In lieu of trong hội thoại hàng ngày

Dưới đây là 3 đoạn hội thoại chứa cụm từ “In lieu of” giúp bạn hiểu rõ hơn về ý nghĩa cũng như cách sử dụng của cụm từ này:

  • Đoạn hội thoại 1:

Mia: Hey, I saw your name on the donation list for the wedding. (Này, tớ thấy tên cậu trong danh sách quyên góp cho đám cưới đấy.)
Chris: Yeah, I decided to donate to their charity in lieu of bringing a gift. (Ừ, tớ quyết định quyên góp cho tổ chức từ thiện của họ thay vì tặng quà.)
Mia: That’s so kind of you. Most people just bring something from the registry. (Cậu tốt bụng thật đấy. Hầu hết mọi người chỉ mang quà trong danh sách cưới thôi.)
Chris: I figured they have enough stuff already. (Tớ nghĩ họ đã có đủ đồ rồi.)
Mia: True. Supporting a cause they care about is much more meaningful. (Đúng thật. Ủng hộ điều họ quan tâm thì ý nghĩa hơn nhiều.)
Chris: That’s exactly what I thought too. (Tớ cũng nghĩ y chang vậy luôn.)

  • Đoạn hội thoại 2:

Rachel: Why didn’t you come to the team dinner last night? (Sao cậu không đến bữa tối của đội tối qua vậy?)
Leo: I sent a thank-you letter in lieu of attending. I had a family emergency. (Tớ đã gửi thư cảm ơn thay vì tham dự. Tớ có việc gia đình gấp.)
Rachel: Oh no, I hope everything’s okay. (Ồ không, mong là mọi chuyện ổn.)
Leo: Yeah, things are better now. I just didn’t want to miss it without showing appreciation. (Ừ, giờ ổn rồi. Tớ chỉ không muốn vắng mặt mà không thể hiện lòng biết ơn.)
Rachel: That’s thoughtful. I’m sure the team understood. (Chu đáo quá. Chắc mọi người hiểu mà.)
Leo: I hope so. I really wanted to be there. (Mong là vậy. Tớ thực sự rất muốn có mặt.) 

  • Đoạn hội thoại 3:

Sophie: Did you hear our company’s not giving holiday bonuses this year? (Cậu nghe tin công ty mình năm nay không có thưởng cuối năm chưa?)
Alex: Yeah, I heard they’re giving extra days off in lieu of cash bonuses. (Nghe rồi. Họ cho thêm ngày nghỉ thay cho tiền thưởng.)
Sophie: Hmm, I don’t know how I feel about that. I was counting on the money. (Ừm, tớ không biết cảm thấy sao nữa. Tớ đã trông chờ vào khoản tiền đó.)
Alex: Same here. But I guess some people would prefer the time off. (Tớ cũng vậy. Nhưng chắc một số người lại thích được nghỉ hơn.)
Sophie: True. I just wish we had the option to choose. (Đúng thế. Ước gì mình được chọn.)
Alex: That would’ve been ideal. (Như vậy thì tuyệt vời hơn thật.)

Các cụm từ đồng nghĩa với In lieu of

Bảng dưới đây sẽ là một số những cụm từ mang nghĩa tương đồng với In lieu of

Các cụm từ đồng nghĩa với In lieu of
Các cụm từ đồng nghĩa với In lieu of
Từ Nghĩa Ví dụ
Instead of Thay vì She drank tea instead of coffee this morning. (Sáng nay cô ấy uống trà thay vì cà phê.)
In place of Thay thế cho She wore sneakers in place of high heels for comfort. (Cô ấy mang giày thể thao thay vì giày cao gót để thoải mái hơn.)
As a substitute for Như một sự thay thế cho He used email as a substitute for phone calls to communicate with clients.

(Anh ấy sử dụng email thay cho các cuộc gọi điện thoại để giao tiếp với khách hàng.)

Rather than Thay vì She walked away silently rather than arguing. (Cô ấy lặng lẽ bỏ đi thay vì tranh cãi.)
Alternatively Thay vì thế He might study medicine. Alternatively, he’s considering becoming a lawyer. (Anh ấy có thể học ngành y. Hoặc, anh ấy đang cân nhắc trở thành luật sư.)

Các cụm từ trái nghĩa

Bảng dưới đây sẽ là một số những cụm từ mang nghĩa đối lập với In lieu of

Các cụm từ trái nghĩa với In lieu of
Các cụm từ trái nghĩa với In lieu of
Từ Nghĩa Ví dụ
In addition to Thêm vào đó, cùng với In addition to her full-time job, she also runs a small online business. (Ngoài công việc toàn thời gian, cô ấy còn điều hành một doanh nghiệp nhỏ trực tuyến.)
As well as Cũng như, và He speaks French as well as English. (Anh ấy nói tiếng Pháp cũng như tiếng Anh.)
Along with Cùng với She ordered a burger along with a large soda. (Cô ấy gọi một chiếc bánh burger cùng với một cốc nước ngọt lớn.)
Besides Bên cạnh đó, ngoài ra She didn’t invite me to the party. Besides, I wouldn’t have gone anyway. (Cô ta không mời tôi đến bữa tiệc. Hơn nữa, dù sao tôi cũng không định đi.)
Moreover Hơn nữa, vả lại She didn’t apologize for her mistake. Moreover, she blamed me for it. (Cô ấy không xin lỗi vì sai lầm của mình. Hơn nữa, cô ấy còn đổ lỗi cho tôi.)

Xem thêm: Result From Là Gì? Ý Nghĩa, Cách Dùng Và Bài Tập Vận Dụng

Bài tập vận dụng

Dưới đây là những bài tập liên quan tới cụm giới từ In lieu of.

Bài tập 1: Đặt câu với “in lieu of” trong các ngữ cảnh sau:

  1. Ngữ cảnh: Thay thế một vật dụng bằng một vật dụng khác.
  2. Ngữ cảnh: Thay thế một hành động bằng một hành động khác.
  3. Ngữ cảnh: Thay thế một sự kiện bằng một sự kiện khác.
  4. Ngữ cảnh: Thay thế một lời nói bằng một hành động.
  5. Ngữ cảnh: Thay thế một người bằng một người khác.

Bài tập 2: Dịch các câu sau sang tiếng Anh, sử dụng “in lieu of”:

  1. Thay vì tặng quà, họ quyết định quyên góp tiền cho quỹ từ thiện.
  2. Chúng tôi quyết định tổ chức một buổi dã ngoại thay vì đi ăn nhà hàng.
  3. Thay vì tiền mặt, họ chấp nhận thanh toán bằng séc.
  4. Họ đề nghị cho cô ấy thêm ngày nghỉ phép thay vì tăng lương.
  5. Thay vì một báo cáo bằng văn bản, anh ấy trình bày bằng miệng.

Đáp án:

Đáp án bài tập
Đáp án bài tập

Qua bài viết trên, những kiến thức liên quan tới cụm giới từ In lieu of đã được nói đến một cách chi tiết hơn. Ôn Luyện chúc bạn học tốt!

Xem thêm:

Bài liên quan

Đang làm bài thi