Call The Shots Là Gì? Giải Thích Cách Dùng Và Cách Dùng Dễ Hiểu Nhất

Call the shots là gì? Cách hiểu và ứng dụng cụm từ này trong thực tế như thế nào? Để giải đáp những thắc mắc trên, hãy cùng Ôn Luyện tìm hiểu nội dung bài viết dưới đây.

Call the shots là gì?

Cụm từ “call the shots” có nghĩa là ra quyết định hoặc chỉ huy trong một tình huống nào đó. Nó thường được sử dụng để chỉ người có quyền lực hoặc có khả năng quyết định cách thức hoạt động của một nhóm hoặc tổ chức.

Call the shots là gì
Call the shots là gì

 

Ví dụ:

  • In our team, Sarah really calls the shots when it comes to project management. (Trong nhóm của chúng tôi, Sarah thực sự là người ra quyết định khi nói đến quản lý dự án.)
  • Although the kids want to choose the movie, it’s Dad who calls the shots tonight. (Mặc dù bọn trẻ muốn chọn bộ phim, nhưng tối nay chính bố là người quyết định.)

Nguồn gốc call the shots idiom

Cụm từ “call the shots” có nguồn gốc từ các trò chơi thể thao, đặc biệt là trong bóng rổ và bóng đá. Trong những môn thể thao này, các huấn luyện viên hoặc đội trưởng thường phải đưa ra các quyết định chiến thuật quan trọng trong suốt trận đấu. Họ “gọi” (call) các động tác cụ thể mà đội cần thực hiện, như khi nào nên tấn công, phòng thủ, hoặc thay người. Việc này không chỉ yêu cầu sự hiểu biết sâu sắc về trò chơi mà còn cần khả năng lãnh đạo để hướng dẫn các thành viên trong đội.

Theo thời gian, ý nghĩa của cụm từ đã mở rộng ra ngoài lĩnh vực thể thao. Nó bắt đầu được sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau, như trong công việc, gia đình và các tình huống xã hội. Ngày nay, “call the shots” không chỉ đơn thuần là ra quyết định trong thể thao mà còn ám chỉ đến bất kỳ ai có quyền lực hoặc ảnh hưởng trong một tình huống cụ thể. Điều này cho thấy rằng cụm từ đã trở thành một phần của ngôn ngữ hàng ngày, phản ánh vai trò lãnh đạo trong nhiều lĩnh vực khác nhau.

Xem thêm: Like Two Peas In A Pod: Ý Nghĩa, Cách Dùng Và Bài Tập Vận Dụng

Call the shots trong hội thoại hàng ngày

Dưới đây là 3 đoạn hội thoại giúp bạn hiểu rõ hơn về ý nghĩa và cách sử dụng của thành ngữ này:

  • Đoạn hội thoại 1

Liam: So, who’s in charge of the project now? (Vậy ai là người phụ trách dự án bây giờ?)
Emma: Rachel is. She’s calling the shots from now on. (Rachel. Cô ấy là người đưa ra quyết định từ giờ trở đi.)
Liam: Really? I thought Ben was leading. (Thật sao? Tớ tưởng Ben là người dẫn đầu.)
Emma: He stepped down last week. (Anh ấy rút lui từ tuần trước rồi.)
Liam: Well, Rachel knows what she’s doing. (Vậy thì tốt, Rachel biết rõ mình đang làm gì mà.)
Emma: Exactly. I think we’re in good hands. (Chính xác. Tớ nghĩ chúng ta đang được giao cho người phù hợp.)

  • Đoạn hội thoại 2

Jack: I don’t like how the team is being managed. (Tớ không thích cách nhóm đang được quản lý.)
Nina: Well, until you’re the one calling the shots, you have to go along with it. (Chà, cho đến khi cậu là người đưa ra quyết định, thì vẫn phải theo họ thôi.)
Jack: I know, but some decisions make no sense. (Tớ biết, nhưng vài quyết định chẳng hợp lý chút nào.)
Nina: I agree, but it’s out of our hands. (Tớ đồng ý, nhưng chuyện đó vượt khỏi tầm tay mình rồi.)
Jack: Maybe one day I’ll get to lead. (Có khi nào một ngày nào đó tớ sẽ được làm trưởng nhóm.)
Nina: Who knows? That day might come sooner than you think. (Ai biết được? Biết đâu ngày đó đến sớm hơn cậu nghĩ.)

  • Đoạn hội thoại 3

Sophia: Why does Mark always get the final say? (Sao lúc nào Mark cũng là người quyết định cuối cùng vậy?)
Daniel: Because he’s the boss. He calls the shots. (Vì anh ấy là sếp . Anh ấy là người ra lệnh.)
Sophia: Still, he should listen to the team more. (Dù vậy thì anh ấy cũng nên lắng nghe nhóm nhiều hơn.)
Daniel: I agree, but that’s how things work around here. (Tớ đồng ý, nhưng mọi thứ ở đây là vậy đó.)
Sophia: It’s frustrating sometimes. (Nhiều lúc bực mình thật.)
Daniel: Definitely, but we just have to deal with it. (Chắc chắn rồi, nhưng mình phải chịu thôi.)

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa

Một số từ đồng nghĩa và trái nghĩa với call the shots là gì? Hãy cùng Ôn Luyện khám phá ngay trong nội dung dưới đây.

Call the shots đồng nghĩa và trái nghĩa
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa

Từ đồng nghĩa với call the shots là gì?

Một số từ đồng nghãi với call the shots mà bạn có thể quan tâm:

Cụm từ Ý nghĩa Ví dụ
Run the show Điều hành, quản lý hoặc kiểm soát mọi thứ Ever since the manager left, Sarah has been running the show. (Từ khi quản lý rời đi, Sarah là người điều hành mọi việc.)
Be in charge Có trách nhiệm, nắm quyền kiểm soát Who’s in charge of the project now? (Ai là người phụ trách dự án này bây giờ?)
Take the helm Đảm nhiệm vị trí lãnh đạo, đặc biệt trong thời điểm quan trọng After the CEO retired, John took the helm of the company. (Sau khi CEO nghỉ hưu, John đã tiếp quản công ty.)
Pull the strings Điều khiển phía sau hậu trường, có quyền lực ngầm She acts innocent, but she’s really the one pulling the strings. (Cô ấy tỏ ra vô tội, nhưng thật ra lại là người điều khiển mọi chuyện.)
Have the final say Có quyền quyết định cuối cùng The board discusses proposals, but the CEO has the final say. (Hội đồng thảo luận các đề xuất, nhưng CEO là người quyết định cuối cùng.)
Wear the pants (informal) Là người nắm quyền trong mối quan hệ hoặc tổ chức Everyone knows Linda wears the pants in their relationship. (Ai cũng biết Linda là người làm chủ trong mối quan hệ đó.)

Xem thêm: Get In Shape Là Gì? Giải Đáp Kiến Thức Dễ Hiểu Nhất

Từ trái nghĩa

Dưới đây là bảng các cụm từ trái nghĩa với “call the shots”:

Cụm từ Ý nghĩa Ví dụ
Take orders Nhận lệnh từ người khác, không có quyền quyết định In the army, you just take orders, no questions asked. (Trong quân đội, bạn chỉ việc nghe lệnh, không được thắc mắc.)
Follow someone’s lead Làm theo sự chỉ đạo, hướng dẫn của người khác She’s not in charge – she just follows her manager’s lead. (Cô ấy không phải người lãnh đạo – cô chỉ làm theo chỉ dẫn của quản lý.)
Be at someone’s beck and call Luôn sẵn sàng phục tùng, nghe lệnh ai đó He’s always at his boss’s beck and call. (Anh ta lúc nào cũng nghe lời và phục tùng sếp của mình.)
Toe the line Tuân theo quy tắc, không được vượt quyền Employees are expected to toe the line or risk losing their jobs. (Nhân viên phải tuân theo quy định nếu không sẽ mất việc.)
Play second fiddle Ở vị trí phụ, không phải người ra quyết định I’m tired of playing second fiddle in this team. (Tôi mệt mỏi vì lúc nào cũng là người phụ trong nhóm này.)
Be under someone’s thumb Bị kiểm soát hoàn toàn bởi ai đó He’s completely under his partner’s thumb. (Anh ta hoàn toàn bị người yêu kiểm soát.)

Dạng bài ứng dụng với Call the shots là gì?

Bài tập 1: Viết lại các câu sau sao cho nghĩa không đổi, sử dụng từ gợi ý trong ngoặc.

  1. She is the one who makes all the important decisions in this project. (call the shots)
  2. The CEO gives all the commands and everyone just follows. (call the shots)
  3. I used to be in control of the team, but now it’s Sarah who decides everything. (run the show)
  4. My brother controls everything in the family business. (be in charge)
  5. During the operation, the head surgeon makes all the crucial decisions. (take the lead)

Đáp án: 

  1. She’s the one who calls the shots in this project.
  2. The CEO is the one who calls the shots, and everyone just follows.
  3. I used to run the show, but now Sarah makes all the decisions.
  4. My brother is in charge of everything in the family business.
  5. During the operation, the head surgeon takes the lead in making all the crucial decisions.

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng nhất để hoàn thành câu.

Câu 1: In our house, it’s my mom who ________ — we all listen to her.

a) takes orders b) calls the shots c) follows suit d) plays second fiddle

Câu 2: John used to be the boss, but now he just ________ and lets others decide.

a) calls the shots b) takes the lead c) toes the line d) runs the show

Câu 3: If you want to be the one in control, you have to ________.

a) be at someone’s beck and call b) take orders c) call the shots d) follow directions

Câu 4: During the meeting, it was clear that Amanda ________ while her assistant stayed quiet.

a) played second fiddle b) ran the show c) took orders d) was under the thumb

Câu 5: As a junior employee, I’m expected to ________ and not question the decisions.

a) toe the line b) call the shots c) take charge d) make the rules

Đáp án: 

1. B 2. C 3. C 4. B 5. A

Trên đây là tổng hợp kiến thức lý thuyết và các dạng bài tập giúp bạn hiểu rõ call the shots là gì. Nếu bạn học còn bất kỳ câu hỏi nào về cụm từ call the shots, hãy liên hệ ngay với Ôn Luyện nhé!

Xem thêm:

Bài liên quan

Đang làm bài thi