Knock on wood là gì? Cụm từ này thường được dùng như thế nào? Hãy cùng Ôn Luyện tìm hiểu về chủ đề này trong nội dung bài viết dưới đây.
Knock on wood là gì?
“Knock on wood” thường được sử dụng để bày tỏ mong muốn rằng một điều tốt đẹp sẽ tiếp tục xảy ra hoặc để tránh điều xui xẻo. Cụm từ này thường đi kèm với hành động gõ nhẹ vào một bề mặt bằng gỗ, điều này được cho là có tác dụng “đánh bại” những điều xui xẻo.

Ví dụ:
- I’ve been feeling great this week, knock on wood! (Tôi đã cảm thấy tuyệt vời trong tuần này, gõ vào gỗ nhé!)
- We’ve had good luck with our project so far, knock on wood. (Chúng tôi đã có may mắn với dự án của mình cho đến nay, gõ vào gỗ.)
Nguồn gốc cụm từ
Cụm từ bắt đầu xuất hiện trong văn học và văn hóa đại chúng vào thế kỷ 20, có nguồn gốc từ nhiều nền văn hóa khác nhau, và mặc dù không có một nguồn gốc chính xác duy nhất, nhưng có một số lý thuyết phổ biến về sự hình thành của nó.
Một trong những lý thuyết phổ biến nhất cho rằng cụm từ này bắt nguồn từ các tín ngưỡng cổ xưa, nơi mà người ta tin rằng gỗ có thể chứa đựng sức mạnh của các linh hồn hoặc thần thánh. Trong nhiều nền văn hóa, cây cối được coi là nơi cư trú của các thực thể siêu nhiên. Do đó, khi người ta gõ vào gỗ, họ hy vọng sẽ nhận được sự bảo vệ hoặc may mắn từ các linh hồn này. Hành động này được coi là một cách để thể hiện lòng tôn kính và cầu xin sự bảo vệ.
Một số nhà nghiên cứu cho rằng phong tục này có thể có nguồn gốc từ các truyền thuyết châu Âu, đặc biệt là ở Vương quốc Anh và Ireland. Trong các nền văn hóa này, gỗ từ cây sồi, cây thông và các loại cây khác thường được coi là thiêng liêng. Người ta tin rằng việc chạm vào gỗ sẽ giúp xua đuổi những điều xui xẻo và mang lại sự may mắn. Hành động này có thể đã trở thành một thói quen trong giao tiếp hàng ngày, dẫn đến việc hình thành cụm từ “knock on wood”.
Xem thêm: On The Basis Of: Tổng Hợp Kiến Thức Cần Nhớ
Knock on wood trong hội thoại hàng ngày
Dưới đây là 3 đoạn hội thoại giúp bạn hiểu rõ hơn về ý nghĩa và cách sử dụng của thành ngữ này:
- Đoạn hội thoại 1
Emma: I haven’t gotten sick at all this winter. (Mùa đông này mình chưa bị ốm lần nào.)
Jake: Really? That’s lucky! (Thật hả? May mắn ghê!)
Emma: Yeah, knock on wood. I hope it stays that way. (Ừ, cầu may thôi. Mình mong là sẽ giữ được như vậy.)
Jake: Better not jinx it! (Đừng nói trúng vận đen đấy nhé!)
Emma: That’s why I knocked on wood. (Vì vậy mình mới gõ gỗ đó.)
Jake: Smart move! (Khôn ngoan đấy!)
- Đoạn hội thoại 2
Liam: We’ve had no delays on this project so far. (Đến giờ dự án này vẫn chưa gặp trục trặc gì cả.)
Nina: That’s unusual. (Thế thì hiếm đấy.)
Liam: I know. Knock on wood it stays that way until the end. (Biết mà. Cầu may cho mọi thứ suôn sẻ đến cuối cùng.)
Nina: Let’s hope nothing unexpected happens. (Mong là không có gì bất ngờ xảy ra.)
Liam: Exactly. We’re almost there. (Chính xác. Gần xong rồi.)
Nina: Fingers crossed! (Cầu trời may mắn!)
- Đoạn hội thoại 3
David: I think my car is finally fixed for good. (Tớ nghĩ xe của mình lần này đã sửa xong hẳn rồi.)
Olivia: After all those repairs? (Sau ngần ấy lần sửa?)
David: Yep. No issues this past week – knock on wood. (Ừ. Cả tuần rồi không có vấn đề gì – cầu may thôi.)
Olivia: Let’s see if it lasts. (Xem thử lần này được bao lâu.)
David: I’m being careful this time. (Lần này mình cẩn thận hơn.)
Olivia: Good. No more breakdowns, please. (Tốt. Đừng hỏng nữa nhé.)
Knock on wood synonym
Một số từ đồng nghĩa thông dụng:

| Cụm từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Touch wood (BrE) | Tương đương với “knock on wood” – nói để tránh vận xui khi nhắc đến điều tốt | I’ve never broken a bone – touch wood. (Tôi chưa từng gãy xương – hy vọng vẫn thế.) |
| Hope it stays that way | Hy vọng điều gì đó tốt đẹp sẽ tiếp tục (ít mang tính mê tín hơn) | The weather has been perfect for days, hope it stays that way. (Trời đẹp mấy hôm nay, mong là tiếp tục như vậy.) |
| Let’s hope for the best | Hy vọng điều tốt đẹp sẽ xảy ra | I haven’t heard back from them yet, let’s hope for the best. (Tôi chưa được hồi âm, hy vọng mọi thứ tốt đẹp.) |
| With any luck | Nếu may mắn thì… | With any luck, we’ll finish on time. (Nếu may mắn, chúng ta sẽ hoàn thành đúng giờ.) |
| God willing | Nếu trời cho phép, nếu có số (mang tính tôn giáo hơn) | We’ll meet again next year, God willing. (Chúng ta sẽ gặp lại vào năm sau, nếu trời cho phép.) |
Xem thêm: Put Someone On The Spot: Lý Thuyết Và Bài Tập Thực Hành
Từ trái nghĩa
Ngoài các từ đồng nghĩa, cùng Ôn Luyện tìm hiểu thêm các từ trái nghĩa với “knock on wood” nhé!
| Từ trái nghĩa | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Tempt fate | Thử thách số phận / liều lĩnh gây ra điều xui xẻo | He didn’t bring an umbrella, even with storm clouds above. He’s really tempting fate. (Anh ấy không mang ô dù, dù trời đầy mây giông. Đúng là đang thử thách số phận.) |
| Jinx it | Gây xui xẻo, trù ẻo, nói điều gì đó làm nó thành sự thật xấu | Don’t say we’ll win already – you’ll jinx it! (Đừng nói là ta sẽ thắng sớm vậy – cậu sẽ làm nó thành xui đấy!) |
| Speak too soon | Nói quá sớm, chưa gì đã khẳng định điều gì tốt sẽ xảy ra và rồi có thể bị sai | I thought the car was fixed, but I spoke too soon – it broke down again. (Tôi tưởng xe đã sửa xong, nhưng tôi nói sớm quá – nó lại hỏng rồi.) |
| Be pessimistic | Bi quan, không kỳ vọng điều tốt sẽ đến | She’s always pessimistic about job interviews, even when she’s well-prepared. (Cô ấy luôn bi quan về các buổi phỏng vấn, dù đã chuẩn bị kỹ.) |
| Expect the worst | Mong đợi điều tồi tệ xảy ra | Every time I fly, I expect the worst and bring extra medicine. (Mỗi lần bay là tôi luôn nghĩ tới tình huống xấu nhất và mang thêm thuốc.) |
| Lose hope | Mất hy vọng, không tin vào kết quả tốt | After so many rejections, he started to lose hope of finding a job. (Sau quá nhiều lần bị từ chối, anh ấy bắt đầu mất hy vọng tìm được việc.) |
Bài tập vận dụng
Bài tập: Chọn đáp án phù hợp nhất:
Câu 1: I haven’t been sick all winter, _______.
| A. let’s hope for the best | B. knock on wood | C. God willing | D. hope it stays that way |
Câu 2: We’ve submitted the funding application. _______ that it gets approved!
| A. Knock on wood | B. Touch wood | C. Let’s hope for the best | D. With any luck |
Câu 3: I’ve had no car trouble this year, _______.
| A. God willing | B. knock on wood | C. with any luck | D. let’s hope for the best |
Câu 4: The weather has been great lately – _______!
| A. hope it stays that way | B. knock on wood | C. God willing | D. touch wood |
Câu 5: We’ll be able to finish this project before the deadline, _______.
| A. knock on wood | B. with any luck | C. touch wood | D. hope it stays that way |
Đáp án:
| 1. B | 2. C | 3. B | 4. A | 5. B |
Trên đây là tổng hợp kiến thức trọng tâm liên quan đến cụm từ Knock on wood. Nếu bạn học còn bất kỳ câu hỏi nào khác nữa, hãy liên hệ ngay với Ôn Luyện nhé!
Xem thêm:



