Under The Influence Là Gì? Tìm Hiểu Cách Dùng Chính Xác Nhất

Under the influence là gì? Cụm thành ngữ này vốn được dùng khá phổ biến trong giao tiếp tiếng Anh hàng ngày. Hãy cùng Ôn Luyện khám phá ý nghĩa và cách dùng cụm từ này trong nội dung bài viết dưới đây.

Under the influence là gì?

“Under the influence” là một cụm từ tiếng Anh thường được sử dụng để chỉ trạng thái của một người khi họ bị ảnh hưởng bởi một chất nào đó, thường là rượu hoặc ma túy. Khi ai đó “under the influence,” họ có thể không hoàn toàn tỉnh táo hoặc có thể hành xử khác thường do tác động của chất đó.

Under the influence là gì khái niệm
Under the influence là gì?

Ví dụ:

  • He was arrested for driving under the influence. (Anh ấy bị bắt vì lái xe trong tình trạng say rượu.)
  • Being under the influence can lead to serious consequences, including accidents and legal issues. (Việc bị ảnh hưởng bởi chất kích thích có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng, bao gồm tai nạn và vấn đề pháp lý.)

Xem thêm: Same Old Same Old Là Gì? Cách Dùng Chính Xác Nhất

Ngữ cảnh sử dụng cụm từ trong thực tế

Dưới đây là một số trường hợp sử dụng thành ngữ này trong thực tế:

  • Lái xe: Chỉ trạng thái khi người lái xe bị ảnh hưởng bởi rượu hoặc ma túy, gây nguy hiểm cho bản thân và người khác.

Ví dụ: Many accidents occur because drivers are under the influence. (Nhiều vụ tai nạn xảy ra vì các tài xế bị ảnh hưởng bởi chất kích thích.)

  • Quyết định sai lầm: Khi một người đưa ra quyết định không sáng suốt do tác động của rượu hoặc ma túy.

Ví dụ: He regretted his choices made under the influence of alcohol at the party. (Anh ấy hối hận về những lựa chọn của mình đã đưa ra trong tình trạng say rượu tại bữa tiệc.)

  • Hành vi xã hội: Chỉ những hành vi không phù hợp hoặc khác thường mà một người thể hiện khi bị ảnh hưởng bởi chất kích thích.

Ví dụ: Her behavior was erratic while she was under the influence at the club. (Hành vi của cô ấy trở nên thất thường khi cô ấy bị ảnh hưởng tại câu lạc bộ.)

  • Vấn đề pháp lý: Sử dụng trong bối cảnh pháp luật, nơi mà việc bị ảnh hưởng bởi chất kích thích có thể dẫn đến các cáo buộc hình sự.

Ví dụ: Driving under the influence is a serious offense that can result in fines and imprisonment. (Lái xe trong tình trạng say rượu là một tội nghiêm trọng có thể dẫn đến phạt tiền và tù giam.)

  • Tình trạng sức khỏe: Đề cập đến ảnh hưởng lâu dài của việc sử dụng chất kích thích đối với sức khỏe tâm thần và thể chất.

Ví dụ: Living under the influence of drugs can have devastating effects on one’s health. (Sống trong tình trạng bị ảnh hưởng bởi ma túy có thể có những tác động tàn phá đến sức khỏe của một người.)

Under the influence đồng nghĩa

Bảng dưới đây tổng hợp một số từ đồng nghĩa phổ biến nhất:

Từ đồng nghĩa
Từ đồng nghĩa
Cụm từ Ý nghĩa Ví dụ
intoxicated Say rượu, phê ma túy The driver was clearly intoxicated during the traffic stop. (Người lái xe rõ ràng đã say rượu khi bị cảnh sát chặn lại.)
drunk Say rượu He got arrested for driving drunk. (Anh ta bị bắt vì lái xe trong tình trạng say rượu.)
inebriated Say, mất kiểm soát do uống rượu She appeared inebriated after the party. (Cô ấy có vẻ say sau bữa tiệc.)
high Phê thuốc (do sử dụng chất gây nghiện) He looked high and was acting strangely. (Anh ấy trông có vẻ đang phê và hành động kỳ lạ.)
buzzed Ngà ngà say (ít hơn drunk) I’m just a little buzzed, not totally drunk. (Tôi chỉ hơi ngà ngà thôi, chưa say hoàn toàn.)
tipsy Hơi say, chếnh choáng nhẹ She felt tipsy after two glasses of wine. (Cô ấy cảm thấy hơi chếnh choáng sau hai ly rượu vang.)

Xem thêm: Have An Eye For: Giải Đáp Kiến Thức Chi Tiết

Từ trái nghĩa

Bảng dưới đây tổng hợp các từ trái nghĩa với under the influence mà Ôn Luyện đã tổng hợp được giúp bạn mở rộng vốn từ vựng của mình:

Từ/cụm từ trái nghĩa Ý nghĩa Ví dụ
Sober Tỉnh táo, không bị ảnh hưởng bởi rượu hay chất kích thích She was completely sober during the meeting. (Cô ấy hoàn toàn tỉnh táo trong suốt cuộc họp.)
Clear-headed Minh mẫn, suy nghĩ rõ ràng He made a clear-headed decision after thinking it through. (Anh ấy đã đưa ra một quyết định minh mẫn sau khi suy nghĩ kỹ lưỡng.)
Straight Không sử dụng ma túy hoặc rượu; “thẳng thắn” cũng là nghĩa phụ I’ve been straight for three years now. (Tôi đã không dùng chất kích thích suốt ba năm nay.)
Lucid Tỉnh táo, sáng suốt (đặc biệt trong lời nói hoặc suy nghĩ) His explanation was lucid and easy to understand. (Lời giải thích của anh ấy sáng suốt và dễ hiểu.)
Drug-free Không có chất gây nghiện She has been living a drug-free life since rehab. (Cô ấy đã sống một cuộc sống không có chất gây nghiện kể từ khi cai nghiện.)
Unimpaired Không bị suy giảm khả năng (do chất kích thích gây ra) The driver was found to be unimpaired and fully alert. (Tài xế được xác định là không bị ảnh hưởng và hoàn toàn tỉnh táo.)

Bài tập vận dụng

Bài tập: Chọn đáp án phù hợp nhất:

Câu 1: After the party, he was clearly ______ and could barely walk straight.

A. sober B. intoxicated C. sleepy D. cautious

Câu 2: The police officer suspected that the driver was ______ because of his slurred speech and red eyes.

A. polite B. high C. focused D. calm

Câu 3: She wasn’t completely drunk, just a little ______ after a couple of drinks.

A. exhausted B. buzzed C. serious
D. upset

Câu 4: It’s illegal to operate a vehicle while ______ of alcohol or drugs.

A. under the influence B. full of energy C. in control D. thinking clearly

Câu 5: He looked ______ at the concert, acting very strangely and laughing without reason.

A. busy B. tired C. high D. respectful

Câu 6: After three glasses of wine, she felt ______ but still managed to get home safely.

A. sober B. tipsy C. alert D. angry

Câu 7: Which of the following is NOT a synonym for “under the influence”?

A. drunk B. intoxicated C. inebriated D. concentrated

Đáp án:

1. b 2. b 3. b 4. a 5. c 6. b 7. d

Trên đây là phần giải đáp kiến thức trọng tâm về cụm từ Under the influence. Nếu bạn học còn bất kỳ câu hỏi nào khác, hãy gửi ngay về Ôn Luyện để nhận được hỗ trợ sớm nhất nhé!

Xem thêm:

Bài liên quan

Đang làm bài thi