Stick It Out Là Gì? Giải Đáp Kiến Thức Ngữ Pháp

Stick it out là gì? Đây chắc hẳn sẽ là câu hỏi của rất nhiều bạn khi bắt gặp cụm từ này trong quá trình học tiếng Anh. Cùng Ôn Luyện tìm hiểu sâu hơn về kiến thức này nhé!

Stick it out là gì?

“Stick it out” là một cụm động từ tiếng Anh, có nghĩa là kiên trì đến cùng, cố gắng vượt qua khó khăn, chịu đựng đến cuối cùng, hoặc không bỏ cuộc, thường được sử dụng để khuyến khích hoặc nói về việc tiếp tục một tình huống khó khăn, một công việc vất vả, hoặc một thử thách cho đến khi nó kết thúc, dù có gian nan đến đâu.

Stick it out là gì?
Stick it out là gì?

Ví dụ:

  • Even when things got really tough, they managed to stick it out and eventually succeed. (Ngay cả khi mọi thứ trở nên thực sự khó khăn, họ vẫn cố gắng vượt qua và cuối cùng đã thành công.)
  • No matter how hard it gets, you have to stick it out and finish what you started. (Dù có khó khăn đến đâu, bạn cũng phải không bỏ cuộc và hoàn thành những gì mình đã bắt đầu.)

Xem thêm: Raining Cats And Dogs: Giải Thích Dễ Hiểu Thành Ngữ Tiếng Anh

Stick it out trong hội thoại hàng ngày

Dưới đây là 3 đoạn hội thoại chứa cụm từ stick it out giúp bạn nắm vững cách sử dụng của cụm từ này:

  • Đoạn 1 – Về công việc đầu tiên

Lisa: How’s your new job going? (Công việc mới của cậu thế nào rồi?)
Ben: Honestly, it’s really stressful. (Thật lòng thì rất căng thẳng.)
Lisa: Are you thinking of quitting? (Cậu đang tính nghỉ à?)
Ben: I thought about it, but I’ll try to stick it out for a few more months. (Tớ cũng nghĩ đến rồi, nhưng tớ sẽ cố gắng trụ lại thêm vài tháng nữa.)

  • Đoạn 2 – Tập gym

Tom: This workout program is killing me! (Chương trình tập này làm tớ kiệt sức luôn!)
Jake: Yeah, it’s tough at first. (Ừ, ban đầu khó thật.)
Tom: I’m not sure I can keep going. (Tớ không chắc mình chịu nổi.)
Jake: Just stick it out. You’ll feel stronger in a few weeks. (Cứ kiên trì đi. Vài tuần nữa là cậu sẽ thấy khỏe hơn đó.)

  • Đoạn 3 – Học đại học xa nhà

Emily: How’s life at university treating you? (Cuộc sống đại học của cậu thế nào rồi?)
Nina: It’s been lonely and a bit overwhelming. (Cảm thấy cô đơn và hơi quá sức một chút.)
Emily: Do you want to come back home? (Cậu muốn về nhà không?)
Nina: Sometimes. But I’m going to stick it out. I know it’ll get better. (Cũng có lúc. Nhưng tớ sẽ cố gắng vượt qua .Tớ biết mọi chuyện sẽ ổn hơn.)

Từ đồng nghĩa với stick it out là gì?

Bảng dưới đây bao gồm những từ đồng nghĩa với Stick it out:

Stick it out synonym
Stick it out synonym
Từ đồng nghĩa Nghĩa Ví dụ
Hang in there Cố gắng chịu đựng, đừng bỏ cuộc Life can be really challenging sometimes, but you just have to hang in there and keep going. (Cuộc sống đôi khi có thể rất thử thách, nhưng bạn chỉ cần kiên trì và tiếp tục tiến về phía trước.)
Carry on Tiếp tục làm gì đó He carried on speaking even though the audience wasn’t paying attention. (Anh ấy tiếp tục nói mặc dù khán giả không chú ý.)
Stand firm Kiên định, giữ vững lập trường He decided to stand firm in his beliefs despite the pressure from his friends. (Anh ấy quyết định kiên định với niềm tin của mình mặc dù bị bạn bè gây áp lực.)
See it through Làm đến cùng, không bỏ dở giữa chừng Even when things got tough, she always managed to see it through. (Ngay cả khi mọi thứ trở nên khó khăn, cô ấy luôn tìm cách hoàn thành nó.)
Weather the storm Vượt qua sóng gió, vượt qua khó khăn The family held together and managed to weather the storm of their financial troubles. (Gia đình đã đoàn kết và vượt qua được cơn bão khó khăn tài chính của họ.)
Bear with it Chịu đựng, kiên nhẫn với điều gì đó The weather is a bit harsh today, but we’ll have a great time once we bear with it. (Thời tiết hôm nay hơi khắc nghiệt, nhưng chúng ta sẽ có khoảng thời gian tuyệt vời khi kiên nhẫn chịu đựng một chút.)

Xem thêm: Sit On The Fence: Giải Đáp Ngữ Pháp Tiếng Anh Chi Tiết Nhất

Stick it out trái nghĩa

Bảng dưới đây bao gồm những từ trái nghĩa với Stick it out

Từ trái nghĩa Nghĩa Ví dụ
Give up Từ bỏ, bỏ cuộc After hours of trying to solve the puzzle, she finally gave up. (Sau nhiều giờ cố gắng giải đố, cô ấy cuối cùng đã từ bỏ.)
Throw in the towel Đầu hàng, chấp nhận thất bại (thường là sau khi đã cố gắng) After hours of trying to fix the car, I finally had to throw in the towel. (Sau hàng giờ cố gắng sửa chiếc xe, cuối cùng tôi phải bỏ cuộc.)
Back out Rút lui, rút lại lời hứa hoặc cam kết She backed out of the race after injuring her leg. (Cô ấy đã rút lui khỏi cuộc đua sau khi bị chấn thương chân.)
Surrender Đầu hàng, chấp nhận thua cuộc The team was forced to surrender the game due to bad weather. (Đội bóng buộc phải bỏ cuộc trong trận đấu vì thời tiết xấu.)
Be discouraged Nản lòng, mất động lực She tried her best, but she felt discouraged when she didn’t win the competition. (Cô ấy đã cố gắng hết sức, nhưng cô ấy cảm thấy nản lòng khi không giành được chiến thắng trong cuộc thi.)
Lose faith Mất niềm tin It’s hard not to lose faith in humanity when you see so much injustice in the world. (Thật khó để không mất niềm tin vào nhân loại khi bạn chứng kiến quá nhiều sự bất công trên thế giới.)

Bài tập vận dụng

Dưới đây sẽ là một số những bài tập vận dụng liên quan tới Stick it out

Bài tập:

Bài tập 1: Dịch các câu sau sang tiếng Anh, sử dụng “stick it out”:

  1. Công việc lúc đầu rất khó khăn, nhưng tôi quyết định kiên trì đến cùng.
  2. Mặc dù gặp nhiều thử thách, họ vẫn cố gắng vượt qua và cuối cùng đã thành công.
  3. Bộ phim rất tệ, nhưng chúng tôi quyết định chịu đựng đến cuối vì đã mua vé rồi.
  4. Học một ngôn ngữ mới có thể khó khăn, nhưng bạn phải kiên trì nếu muốn thông thạo.
  5. Dù có khó khăn đến đâu, bạn cũng phải không bỏ cuộc và hoàn thành những gì mình đã bắt đầu.

Bài tập 2: Đặt câu với “stick it out” trong các tình huống sau:

  1. Bạn đang tham gia một khóa học rất khó nhưng bạn quyết tâm hoàn thành nó.
  2. Bạn bắt đầu một dự án cá nhân đầy thách thức nhưng bạn không muốn bỏ cuộc.
  3. Bạn xem một sự kiện trực tiếp kéo dài mà bạn không thực sự thích nhưng bạn muốn xem kết quả.
  4. Bạn đang ở trong một tình huống khó khăn với bạn bè hoặc gia đình nhưng bạn muốn giải quyết vấn đề.
  5. Bạn bắt đầu tập một môn thể thao mới rất vất vả nhưng bạn muốn đạt được tiến bộ.

Đáp án:

Bài tập 1:

  1. The job was tough at first, but I decided to stick it out.
  2. Despite the many challenges, they managed to stick it out and eventually succeed.
  3. The movie was terrible, but we decided to stick it out since we had already paid for the tickets.
  4. Learning a new language can be difficult, but you have to stick it out if you want to become fluent.
  5. No matter how hard it gets, you have to stick it out and finish what you started.

Bài tập 2:

  1. This physics course is incredibly challenging, but I’m determined to stick it out and get my degree.
  2. Building this website from scratch is tough, but I’m going to stick it out until it’s finished.
  3. The concert is a bit boring, but I’ve waited this long, so I might as well stick it out to see who the winner is.
  4. Things are tense between us right now, but I believe we should stick it out and try to work through our differences.
  5. Learning to swim is exhausting, but I’m going to stick it out so I can finally enjoy the beach

Bài viết trên đã tổng hợp những kiến thức chi tiết liên quan tới cụm từ Stick it out. Ôn Luyện chúc bạn học tốt!

Xem thêm:

Bài liên quan

Đang làm bài thi