Pull on là gì hẳn vẫn sẽ luôn là câu hỏi của nhiều bạn khi bắt đầu hành trình học tiếng Anh của mình.Vậy hãy cùng với Ôn Luyện tìm hiểu sâu hơn về kiến thức này nhé!
Pull on là gì?
Pull on là một phrasal verb (cụm động từ) trong tiếng Anh có nhiều nghĩa khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh:

| Nghĩa | Ví dụ |
| Mặc vào (quần áo) | She pulled on his boots before going outside. (Cô ấy xỏ ủng trước khi ra ngoài.) |
| Kéo mạnh | He pulled on the rope with all his might. (Anh ấy kéo sợi dây hết sức mình.) |
| Hút (thuốc lá, tẩu thuốc) | He nervously pulled on his cigarette. (Anh ấy lo lắng rít điếu thuốc.) |
| Tiếp tục, cố gắng | They managed to pull on despite the difficult economic times. (Họ đã cố gắng duy trì hoạt động bất chấp tình hình kinh tế khó khăn.) |
Xem thêm: At The Drop Of A Hat: Ý Nghĩa, Cách Dùng Và Bài Tập Vận Dụng
Pull on trong hội thoại hàng ngày
Cùng khám phá cách sử dụng của pull on qua 3 đoạn hội thoại dưới đây nhé!
- Hội thoại 1: Mặc vào (quần áo)
Mark: Are you ready to go out? (Em sẵn sàng ra ngoài chưa?)
Lena: Almost! Just let me pull on my jacket. (Gần rồi! Để em mặc áo khoác vào đã.)
Mark: It’s getting chilly, so good idea. (Trời bắt đầu lạnh đấy, mặc là đúng rồi.)
Lena: Yeah, I don’t want to catch a cold. (Vâng, em không muốn bị cảm đâu.)
- Hội thoại 2: Kéo mạnh
Tim: Can you help me with this rope? (Cậu giúp tớ với cái dây thừng này được không?)
Alex: Sure. Should I pull on it now? (Được thôi. Bây giờ kéo mạnh nó nhé?)
Tim: Yeah, just give it a strong tug. (Ừ, kéo mạnh một cái là được.)
Alex: Got it. Here goes! (Ok, tới đây!)
- Hội thoại 3: Hút (thuốc lá, tẩu thuốc)
Emma: I thought you quit smoking. (Em tưởng anh bỏ thuốc rồi chứ.)
John: I did, but sometimes I still pull on a cigarette when I’m stressed. (Anh bỏ rồi, nhưng thỉnh thoảng khi căng thẳng anh vẫn hút một điếu.)
Emma: You should try to stop completely. (Anh nên cố bỏ hẳn đi.)
John: I know, I’m working on it. (Anh biết, anh đang cố đây.)
- Hội thoại 4: Tiếp tục, cố gắng (ít phổ biến hơn, thường trong ngữ cảnh vượt qua khó khăn)
Sarah: You look exhausted. Want to take a break? (Cậu trông mệt quá. Nghỉ một lát nhé?)
Jake: I’m tired, but I’ll pull on for a bit longer. (Tớ mệt thật, nhưng tớ sẽ cố tiếp thêm chút nữa.)
Sarah: Don’t overdo it. (Đừng gắng quá sức nhé.)
Jake: I just want to finish this task first. (Tớ chỉ muốn hoàn thành nốt việc này đã.)
Pull on đồng nghĩa
Bảng dưới đây sẽ bao gồm một số những từ mang ý nghĩa tương tự với Pull on:

| Từ đồng nghĩa | Nghĩa | Ví dụ |
| Put on | Mặc vào (quần áo) | The company is planning to put on extra staff during the holiday season. (Công ty đang lên kế hoạch tuyển dụng thêm nhân viên trong mùa lễ.) |
| Tug | Kéo mạnh, giật mạnh | He tugged the rope until the boat moved. (Anh ta kéo mạnh sợi dây cho đến khi chiếc thuyền di chuyển.) |
| Inhale | Hít vào, hút (thuốc, hơi) | He inhaled deeply from his cigarette and looked away. (Anh ta hít một hơi thật sâu từ điếu thuốc và nhìn đi chỗ khác.) |
| Persevere | Kiên trì, tiếp tục cố gắng (nghĩa ẩn dụ của “pull on”) | Even when the task got tough, she persevered. (Dù công việc trở nên khó khăn, cô ấy vẫn kiên trì.) |
| Drag | Kéo lê, kéo mạnh (tương đương với “pull on” trong ngữ cảnh vật lý) | They had to drag the heavy bag across the floor. (Họ phải kéo cái túi nặng lê trên sàn.) |
| Slip on | Mặc vào nhanh chóng (thường dùng với giày, áo) | He slipped on his shoes and rushed out the door. (Anh ta xỏ nhanh đôi giày vào và lao ra khỏi cửa.) |
Xem thêm: Stick It Out Là Gì? Giải Đáp Kiến Thức Ngữ Pháp
Từ trái nghĩa
Bảng dưới đây sẽ bao gồm một số những từ mang nghĩa đối lập với Pull on
| Từ trái nghĩa | Nghĩa | Ví dụ |
| Take off | Cởi ra | He took off his jacket because it was getting warm. (Anh ấy cởi áo khoác ra vì trời bắt đầu ấm lên.) |
| Remove | Cởi ra | The doctor had to remove the splinter from her finger. (Bác sĩ đã phải gắp cái dằm ra khỏi ngón tay cô ấy.) |
| Loosen | Thả ra | He had to loosen his belt after eating such a big meal. (Anh ấy phải nới lỏng thắt lưng sau khi ăn một bữa ăn quá no.) |
| Let go of | Thả ra | We need to let go of our fears if we want to achieve our dreams. (Chúng ta cần buông bỏ nỗi sợ hãi nếu muốn đạt được ước mơ.) |
| Give up | Bỏ cuộc | She decided to give up smoking for her health. (Cô ấy quyết định bỏ thuốc lá vì sức khỏe của mình.) |
| Quit | Bỏ cuộc | She decided to quit her job to travel the world. (Cô ấy quyết định bỏ công việc để đi du lịch vòng quanh thế giới.) |
Bài tập vận dụng
Dưới đây sẽ là một số những bài tập vận dụng với Pull on
Bài tập:
Bài tập 1: Điền vào chỗ trống với “pull on” hoặc dạng phù hợp của động từ:
- He quickly _____ his shoes and rushed out the door.
- The child kept _____ his mother’s sleeve to get her attention.
- The climbers had to _____ the rope to ascend the steep cliff.
- He _____ his gloves as the temperature dropped.
- The old man sat on the porch, peacefully _____ his cigar.
Bài tập 2: Đặt câu với “pull on” theo các nghĩa sau:
- Mặc quần áo
- Kéo mạnh
- Hút thuốc
Đáp án:

Vậy là những kiến thức liên quan tới cụm động từ pull on đã được nói rõ hơn qua bài viết trên bao gồm định nghĩa, đồng nghĩa – trái nghĩa.Hy vọng những thắc mắc của bạn đã được giải đáp. Ôn Luyện chúc bạn học tốt!
Xem thêm:



