Call in vốn là một cụm động từ được sử dụng phổ biến trong tiếng Anh nhưng vẫn sẽ có một số bạn trong quá trình học sẽ có thắc mắc về cụm động từ này. Vậy hãy cùng với Ôn Luyện tìm hiểu sâu hơn về kiến thức này nhé!
Call in là gì?
Call in là một phrasal verb (cụm động từ) trong tiếng Anh có nhiều nghĩa khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh:

| Nghĩa | Ví dụ |
| Gọi điện thoại | He had to call in sick to work because he wasn’t feeling well (Anh ấy phải gọi điện xin nghỉ ốm vì không khỏe.) |
| Yêu cầu sự trợ giúp hoặc can thiệp | The police had to call in the SWAT team when the suspect refused to surrender. (Cảnh sát phải gọi đội đặc nhiệm SWAT đến khi nghi phạm từ chối đầu hàng.) |
| Thu hồi hoặc triệu tập | The manager called in the employees for an emergency meeting. (Người quản lý triệu tập nhân viên cho một cuộc họp khẩn cấp.) |
| Đóng góp ý kiến hoặc tham gia | Viewers are encouraged to call in with their opinions on the topic. (Người xem được khuyến khích gọi điện đóng góp ý kiến về chủ đề này.) |
Xem thêm: Sit On The Fence: Giải Đáp Ngữ Pháp Tiếng Anh Chi Tiết Nhất
Call in trong hội thoại hàng ngày
Dưới đây là 4 đoạn hội thoại giúp bạn hiểu hơn về cách sử dụng phrasal verb call in nhé!
- Hội thoại 1: Gọi điện thoại
Anna: You didn’t come to work yesterday. Everything okay? (Hôm qua cậu không đi làm. Có chuyện gì không?)
Ben: Yeah, I had a bad cold. I called in to let the office know. (Ừ, tớ bị cảm nặng. Tớ đã gọi điện báo cho văn phòng.)
Anna: Good. They were wondering where you were. (Tốt rồi. Mọi người đang thắc mắc cậu ở đâu.)
Ben: I didn’t want them to worry. ( Tớ không muốn họ lo lắng.)
- Hội thoại 2: Yêu cầu sự trợ giúp hoặc can thiệp
Lily: The printer’s completely jammed again! (Máy in lại bị kẹt nữa rồi!)
Tom: Maybe we should call in the IT department. (Có lẽ chúng ta nên gọi bộ phận IT đến giúp.)
Lily: Good idea. I don’t want to make it worse. (Ý hay đó. Tớ không muốn làm hỏng thêm.)
Tom: They’ll fix it quickly. (Họ sẽ sửa nhanh thôi.)
- Hội thoại 3: Thu hồi hoặc triệu tập
David: Why are all the staff gathering in the conference room? (Sao tất cả nhân viên lại tụ họp ở phòng họp thế?)
Emma: The manager called in everyone for an urgent announcement. (Quản lý đã triệu tập mọi người vì có thông báo khẩn.)
David: Sounds serious. (Nghe có vẻ nghiêm trọng.)
Emma: Yeah, we’ll find out soon enough. (Ừ, chắc sắp biết rồi.)
- Hội thoại 4: Đóng góp ý kiến hoặc tham gia (thường qua điện thoại hoặc truyền hình)
Host: We’re discussing climate change today. (Hôm nay chúng ta sẽ bàn về biến đổi khí hậu.)
Caller: Hi, I’m calling in to share my thoughts on renewable energy. (Xin chào, tôi gọi vào để chia sẻ suy nghĩ về năng lượng tái tạo.)
Host: Great! We’d love to hear your opinion. (Tuyệt! Chúng tôi rất muốn nghe ý kiến của bạn.)
Caller: I think solar power is the future. (Tôi nghĩ năng lượng mặt trời là tương lai.)
Call in đồng nghĩa
Bảng dưới đây sẽ bao gồm một số những từ đồng nghĩa với Call in:

| Từ đồng nghĩa | Nghĩa | Ví dụ |
| Give a call | Gọi điện thoại cho ai đó | She promised to give me a call as soon as she arrived. (Cô ấy hứa sẽ gọi điện cho tôi ngay khi cô ấy đến.) |
| Reach by phone | Gọi điện thoại cho ai đó | If there’s an emergency, the quickest way to reach us is by phone. (Nếu có trường hợp khẩn cấp, cách nhanh nhất để liên lạc với chúng tôi là qua điện thoại.) |
| Request assistance | Yêu cầu sự hỗ trợ | Passengers who require special accommodations should request assistance when booking their tickets. (Hành khách có nhu cầu đặc biệt nên yêu cầu sự giúp đỡ khi đặt vé.) |
| Ask for help | Yêu cầu sự giúp đỡ | She was too proud to ask for help, even though she was clearly overwhelmed. (Cô ấy quá tự cao để hỏi xin giúp đỡ, mặc dù rõ ràng cô ấy đang quá tải.) |
| Order back | Ra lệnh quay về, triệu hồi về (thường dùng trong quân đội hoặc mệnh lệnh cấp trên) | Due to safety concerns, the company had to order back all the recently shipped toys. (Vì lo ngại về an toàn, công ty đã phải ra lệnh thu hồi tất cả đồ chơi vừa được vận chuyển.) |
| Request return of | Yêu cầu trả lại (vật, người, tài sản, v.v.) | The library will request return of overdue books. (Thư viện sẽ yêu cầu trả lại những cuốn sách quá hạn.) |
Xem thêm: At The Drop Of A Hat: Ý Nghĩa, Cách Dùng Và Bài Tập Vận Dụng
Từ trái nghĩa
Bảng dưới đây sẽ bao gồm một số những từ trái nghĩa với Call in
| Từ trái nghĩa | Nghĩa | Ví dụ |
| Hang up | Cúp máy, ngắt cuộc gọi điện thoại | She got angry and hung up on me. (Cô ấy nổi giận và cúp máy tôi.) |
| Disconnect | Ngắt kết nối, mất kết nối (về điện thoại, mạng, thiết bị, hoặc cả con người) | She decided to disconnect from social media for a few days to relax. (Cô ấy quyết định ngắt kết nối với mạng xã hội vài ngày để thư giãn.) |
| Handle oneself | Tự xoay xở, tự kiểm soát hành vi và cảm xúc | Despite the pressure, he handled himself with grace and professionalism. (Bất chấp áp lực, anh ấy cư xử một cách duyên dáng và chuyên nghiệp.) |
| Deal with it alone | Tự mình giải quyết, đối mặt mà không có sự giúp đỡ | She insisted on dealing with the problem alone, refusing any help from her colleagues. (Cô ấy khăng khăng tự mình giải quyết vấn đề, từ chối mọi sự giúp đỡ từ đồng nghiệp.) |
| Release | Giải phóng, buông bỏ, thả ra | The zookeeper decided to release the injured bird back into the wild. (Những người chăm sóc sở thú quyết định thả con chim bị thương trở lại tự nhiên.) |
Bài tập vận dụng
Dưới đây sẽ là một số những bài tập vận dụng với Call in giúp bạn nắm vững kiến thức về phrasal verb này nhé!
Bài tập:
Bài tập 1: Đặt câu với “call in” theo các tình huống sau:
- Bạn không thể đến văn phòng vì bị ốm và bạn gọi điện báo cho sếp.
- Một chương trình truyền hình trực tiếp mời khán giả gọi điện để đặt câu hỏi cho khách mời.
- Bạn gặp một vấn đề kỹ thuật phức tạp và cần gọi một chuyên gia đến giúp.
- Công ty bạn phát hiện ra một lô sản phẩm bị lỗi và cần thông báo cho khách hàng mang sản phẩm đến để đổi trả.
- Bạn nhìn thấy một vụ tai nạn và gọi điện báo cho cảnh sát.
Bài tập : Chọn từ hoặc cụm từ phù hợp để thay thế “call in” mà không làm thay đổi nghĩa của câu:
- She had to call in sick. (report / phone / ask)
- The police decided to call in reinforcements. (request / phone / cancel)
- Viewers can call in to share their stories. (phone / ignore / visit)
- The company had to call in the defective toys. (retrieve / sell / produce)
Đáp án:
Bài tập 1:

Bài tập 2:
- report
- request
- phone
- retrieve
Vậy là những kiến thức liên quan tới cụm động từ Call in đã được nói rõ hơn qua bài viết trên bao gồm định nghĩa, đồng nghĩa – trái nghĩa. Ôn Luyện chúc bạn học tốt!
Xem thêm:



