Dig Up – Giải Đáp Kiến Thức Ngữ Pháp Quan Trọng

Dig up là một cụm động từ quen thuộc nhưng không phải ai cũng hiểu hết các nghĩa và cách sử dụng của nó trong tiếng Anh. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp cho bạn những kiến thức ngữ pháp thiết yếu nhất để bạn có thể áp dụng chính xác vào giao tiếp và làm bài thi.

Dig up là gì?

Dig up là một phrasal verb (cụm động từ), kết hợp giữa động từ dig (đào)giới từ up. Tùy vào ngữ cảnh, “dig up” có thể mang các nghĩa khác nhau:

  • Đào lên: Lấy thứ gì đó từ dưới đất lên.

Ví dụ: They dug up the old tree roots. (Họ đào rễ cây già lên.)

  • Tìm ra điều gì bị che giấu: Khám phá hoặc thu thập thông tin ẩn giấu.

Ví dụ: The reporter dug up a scandal from his past. (Phóng viên đào lại một vụ bê bối trong quá khứ của mình.)

  • Phá vỡ bề mặt đất: Thường dùng trong bối cảnh khai quật, xây dựng hoặc sửa chữa.

Ví dụ: She dug up a corner of the garden for carrots. (Cô ấy đào một góc vườn để trồng cà rốt.)

Các cấu trúc thường gặp với “dig up”

Dig up có thể dùng với nhiều thì khác nhau và là cụm động từ tách rời. Khi tân ngữ là đại từ (như it, them), bạn bắt buộc phải đặt nó giữa “dig” và “up”.

Các cấu trúc thường gặp
Các cấu trúc thường gặp

Dig up + danh từ/ tân ngữ

Ví dụ: They dug up the old garden path. (Họ đã đào lên lối đi cũ trong vườn.)

Dig + đại từ + up

Ví dụ: I dug it up this morning. (Tôi đã đào nó lên sáng nay.)

Xem thêm: Knock On Wood: Ý Nghĩa, Cách Dùng Và Bài Tập Vận Dụng

Phân biệt dig up với dig out

Việc hiểu rõ sự khác biệt giữa dig up và dig out không chỉ giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn mà còn nâng cao khả năng diễn đạt trong cả văn nói lẫn văn viết. Dưới đây là bảng so sánh chi tiết về hai cụm động từ này.

Cụm từ Ý nghĩa Ví dụ
Dig up Đào lên, khai quật, tìm ra thứ gì đó bị giấu The police dug up new evidence. (Cảnh sát đã tìm được bằng chứng mới.)
Dig out Đào để lấy vật bị chôn hoặc bị vùi lấp I finally dug out my old college photos from the attic. (Tôi cuối cùng cũng đã lục lại được những bức ảnh hồi đại học trong gác mái.)

Từ đồng nghĩa với dig up

Cùng Edmicro khám phá thêm các từ đồng nghĩa với dig up trong bảng dưới đây nhé:

Từ đồng nghĩa
Từ đồng nghĩa
Từ đồng nghĩa Ý nghĩa Ví dụ
Unearth khai quật, phát hiện ra Archaeologists unearthed ancient tools from the site. (Các nhà khảo cổ khai quật được công cụ cổ đại từ địa điểm đó.)
Discover phát hiện ra She discovered a hidden letter in the attic. (Cô ấy phát hiện ra một bức thư bị giấu trên gác mái.)
Uncover làm lộ ra, khám phá ra điều bị che giấu The journalist uncovered a major corruption scandal. (Nhà báo đó đã phanh phui một vụ bê bối tham nhũng lớn.)
Expose vạch trần, lộ ra The investigation exposed flaws in the system. (Cuộc điều tra đã làm lộ ra những điểm yếu trong hệ thống.)
Reveal tiết lộ, làm lộ ra The report revealed shocking details about the incident. (Bản báo cáo tiết lộ những chi tiết gây sốc về vụ việc.)
Excavate đào, khai quật (chủ yếu dùng trong khảo cổ học hoặc công trình) They plan to excavate the area to search for fossils. (Họ dự định khai quật khu vực này để tìm hóa thạch.)

Xem thêm: Dole Out – Cách Dùng Chính Xác Nhất

Từ trái nghĩa

Dưới đây là bảng từ trái nghĩa của “dig up”:

Từ trái nghĩa Ý nghĩa Ví dụ
Bury chôn (nghĩa đen và bóng) They buried the treasure in the backyard. (Họ đã chôn kho báu ở sân sau.)
Cover up che giấu, che đậy (thông tin, sự thật) The company tried to cover up the environmental damage. (Công ty đã cố che đậy thiệt hại môi trường.)
Hide giấu đi, ẩn giấu She tried to hide the truth from her parents. (Cô ấy cố giấu sự thật khỏi bố mẹ mình.)
Conceal che giấu, giữ bí mật (một cách trang trọng hơn “hide”) He concealed the documents in a locked drawer. (Anh ấy giấu các tài liệu trong ngăn kéo có khóa.)
Suppress đàn áp, che giấu, ém nhẹm (thường dùng với thông tin, cảm xúc) The government tried to suppress the leaked information. (Chính phủ đã cố ém nhẹm thông tin bị rò rỉ.)
Forget quên đi, bỏ qua He just wants to forget the past and move on. (Anh ấy chỉ muốn quên đi quá khứ và bước tiếp.)

Bài tập vận dụng

Sắp xếp các từ thành câu hoàn chỉnh có chứa “dig up”

  1. dig / up / they / decided / garden / to / the
  2. old / photos / attic / dug / the / in / he / up
  3. scandal / a / she / up / dug / eventually
  4. couldn’t / I / up / dig / any / information / useful
  5. documents / he / old / up / university / the / dug / at.

Đáp án:

  1. They decided to dig up the garden.
  2. He dug up old photos in the attic.
  3. She eventually dug up a scandal.
  4. I couldn’t dig up any useful information.
  5. He dug up old documents at the university.

Dig up là một cụm động từ mang nhiều lớp nghĩa và rất hữu ích trong giao tiếp. Hãy liên tục luyện tập cùng Ôn Luyện để nâng cao khả năng sử dụng các phrasal verb trong tiếng Anh nhé!

Xem thêm:

Bài liên quan

Đang làm bài thi