Let Sleeping Dogs Lie – Thành Ngữ Phổ Biến Trong Tiếng Anh

Let sleeping dogs lie là idiom dùng để khuyên bạn tránh rắc rối trong cuộc sống hàng ngày. Hãy cùng Ôn Luyện khám phá chi tiết idiom này nhé!

Let sleeping dogs lie là gì?

Let sleeping dogs lie là thành ngữ (idiom) mang nghĩa đừng chọc vào vấn đề đã qua/khơi lại chuyện cũ, vì điều đó có thể gây xung đột hoặc phiền phức không đáng có. Thành ngữ này xuất phát từ việc đánh thức chó đang ngủ có thể khiến chúng tấn công bạn.

Ví dụ:

  • Don’t mention her ex-boyfriend – just let sleeping dogs lie. (Đừng nhắc đến bạn trai cũ của cô ấy – hãy để chuyện cũ ngủ yên.)
  • The conflict was resolved years ago. Why wake a sleeping dog? (Mâu thuẫn đã được giải quyết từ lâu. Sao phải khơi lại chuyện cũ?)

Lưu ý khi dùng:

Lưu ý khi dùng
Lưu ý khi dùng

 

  • Dùng để khuyên ngăn: Thường xuất hiện trong lời khuyên hoặc cảnh báo.
  • Tránh dùng sai ngữ cảnh: Không áp dụng cho tình huống cần giải quyết vấn đề cấp bách.
  • Không nhầm với nghĩa đen: Thành ngữ này không liên quan đến chó thực tế.

Xem thêm: Make A Habit Là Gì? Giải Đáp Kiến Thức Ngữ Pháp Tiếng Anh

Let sleeping dogs lie trong hội thoại hàng ngày

Dưới đây là 3 đoạn hội thoại giúp bạn nắm vững cách sử dụng của cụm từ này trong hội thoại hàng ngày:

  • Đoạn hội thoại 1: Trong gia đình

Dad: Are you still mad at your brother about last week? (Con vẫn còn giận anh trai con về chuyện tuần trước à?)
Sarah: Kind of, but I don’t want to bring it up again. (Cũng còn, nhưng con không muốn nhắc lại nữa.)
Dad: Good. Sometimes it’s better to let sleeping dogs lie(Tốt. Đôi khi để yên chuyện cũ là tốt hơn.)
Sarah: Yeah, we’ve moved on. No point in fighting again. (Vâng, tụi con cũng đã bỏ qua rồi. Cãi lại cũng chẳng ích gì.)
Dad: That’s the spirit. (Thái độ vậy là đúng đấy.)

  • Đoạn hội thoại 2: Nơi công sở

Mark: Should I ask the boss about the mistake he made in the last report? (Tôi có nên hỏi sếp về lỗi trong bản báo cáo lần trước không?)
Lena: Honestly, I’d let sleeping dogs lie. It’s already been approved. (Thật lòng thì tôi nghĩ anh nên để yên chuyện đó. Báo cáo đã được duyệt rồi mà.)
Mark: True, no need to stir things up. (Ừ, cũng không cần khuấy động lên làm gì.)
Lena: Exactly. It might just cause unnecessary tension. (Chính xác. Có thể chỉ gây căng thẳng không cần thiết thôi.)
Mark: Good point. I’ll leave it. (Cậu nói đúng. Tôi sẽ bỏ qua.)

  • Đoạn hội thoại 3: Giữa hai người bạn

Jenny: I saw Laura yesterday. Should I ask her why she stopped talking to me? (Hôm qua tớ gặp Laura. Có nên hỏi cô ấy vì sao lại không nói chuyện với tớ nữa không?)
Nina: Hmm… maybe let sleeping dogs lie. She seemed fine. (Ừm… có lẽ nên để yên thì hơn. Cô ấy có vẻ ổn mà.)
Jenny: You think so? (Cậu nghĩ vậy à?)
Nina: Yeah, no drama. Just move forward. (Ừ, không nên gây căng thẳng. Cứ tiếp tục sống vui vẻ đi.)
Jenny: Alright, I’ll just keep it casual. (Ừ, tớ sẽ giữ mọi thứ nhẹ nhàng thôi.)

Let sleeping dogs lie đồng nghĩa

Ngoài ra, các bạn học có thể thay thế thành ngữ bằng các cụm từ dưới đây trong các ngữ cảnh liên quan.

Từ/cụm từ đồng nghĩa
Từ/cụm từ đồng nghĩa
Từ/cụm từ đồng nghĩa Nghĩa Ví dụ
Don’t rock the boat Đừng gây sóng gió The plan works, so don’t rock the boat. (Kế hoạch đã thành công, vì vậy đừng làm đảo lộn mọi thứ.)
Open a can of worms Gây rắc rối Asking about his past opened a can of worms. (Hỏi về quá khứ của anh ta đã mở ra một vấn đề nan giải.)
Leave well enough alone Đừng đụng vào đã ổn The system isn’t perfect, but leave well enough alone. (Hệ thống này không hoàn hảo, nhưng cứ để nguyên như vậy là được.)
Let bygones be bygones Chuyện đã qua cho qua They decided to let bygones be bygones and reconcile. (Họ quyết định quên đi chuyện cũ và làm hòa.)

Xem thêm: Head Over Heels Là Gì? Cách Sử Dụng Chính Xác Nhất!

Từ trái nghĩa

Bảng dưới đây tổng hợp các từ trái nghĩa với let sleeping dogs lie mà Ôn Luyện đã tổng hợp được:

Từ/cụm từ trái nghĩa Ý nghĩa Ví dụ
Stir things up Khuấy động mọi chuyện, gây căng thẳng She always stirs things up by bringing up past arguments. (Cô ấy luôn khuấy động mọi chuyện bằng cách nhắc lại các cuộc cãi vã trước đây.)
Open a can of worms Mở ra rắc rối, gây thêm phức tạp Talking about that issue now will just open a can of worms(Nhắc đến vấn đề đó bây giờ chỉ khiến mọi chuyện rối thêm mà thôi.)
Dig up the past Đào bới chuyện quá khứ Why are you digging up the past? We’ve already moved on. (Sao bạn lại khơi lại chuyện quá khứ? Chúng ta đã vượt qua rồi mà.)
Fan the flames Châm thêm lửa, làm cho tình huống căng thẳng hơn Bringing that up again will only fan the flames. (Nhắc lại chuyện đó chỉ khiến tình hình thêm căng thẳng mà thôi.)
Poke the bear Trêu chọc người dễ nổi nóng, khơi lại chuyện dễ gây căng thẳng Don’t poke the bear by asking him about the budget cuts again. (Đừng khơi lại chuyện cắt giảm ngân sách với anh ta nữa, kẻo gây chuyện đấy.)
Rehash old arguments Lặp lại những cuộc tranh cãi cũ Let’s not rehash old arguments; it won’t help anyone. (Đừng lặp lại những cuộc tranh cãi cũ nữa, chẳng giúp ích gì đâu.)

Bài tập vận dụng

Dịch các câu sau sang tiếng Anh, sử dụng let sleeping dogs lie:

  1. Chuyện đó xảy ra từ lâu rồi, tốt nhất là đừng khơi lại nữa.
  2. Tôi biết anh ta từng làm sai, nhưng giờ mọi chuyện đã ổn – cứ để yên mọi thứ đi.
  3. Nếu tôi là bạn, tôi sẽ không hỏi cô ấy về chuyện cũ – tốt hơn là để quá khứ ngủ yên.
  4. Chúng tôi quyết định không tranh luận nữa về chuyện đã qua – đôi khi nên để cho mọi chuyện trôi qua.
  5. Cô ấy muốn nói chuyện lại về vụ tranh cãi, nhưng tôi nghĩ nên để yên mọi chuyện.

Đáp án

Đáp án bài tập
Đáp án bài tập

Let sleeping dogs lie sẽ giúp bạn tránh những rắc rối không đáng có. Hãy thử áp dụng ngay trong giao tiếp để trở thành người khôn ngoan trong mọi tình huống nhé!

Xem thêm:

Bài liên quan

Đang làm bài thi