Run into là gì, cách dùng chuẩn ra sao, và những cụm từ đồng nghĩa là gì? Ôn Luyện sẽ giúp các bạn giải quyết những thắc mắc này thông qua bài viết dưới đây.
Run into là gì?
Run into là một phrasal verb có thể mang các nghĩa sau tùy vào ngữ cảnh:

| Run into someone: Tình cờ gặp ai đó |
Ví dụ: I ran into my old friend at the supermarket. (Tôi tình cờ gặp lại người bạn cũ ở siêu thị.)
| Run into something: Gặp phải vấn đề / khó khăn |
Ví dụ: We ran into some problems during the renovation. (Chúng tôi gặp vài vấn đề trong quá trình sửa chữa.)
| Run into something: Đâm vào, va chạm |
Ví dụ: He wasn’t paying attention and ran into a tree. (Anh ta không chú ý và đâm vào cái cây.)
Xem thêm: Turn Down Là Gì? Cách Dùng Chi Tiết và Bài Tập Thực Hành
Run into trong hội thoại hàng ngày
Cùng Ôn Luyện đọc kỹ 3 đoạn hội thoại dưới đây để hiểu hơn về cách sử dụng cụm từ này trong cuộc sống hàng ngày nhé!
- Hội thoại 1: Tình cờ gặp ai đó
Emma: You won’t believe who I ran into at the supermarket today! (Anh sẽ không tin được em đã tình cờ gặp ai ở siêu thị hôm nay đâu!)
David: Who? (Ai vậy?)
Emma: Mr. Thompson, our old math teacher! (Thầy Thompson, giáo viên toán cũ của chúng ta!)
David: No way! How is he doing? (Không thể nào! Thầy ấy thế nào rồi?)
Emma: He looks great and says he’s enjoying retirement. (Thầy trông rất khỏe và nói là đang tận hưởng cuộc sống nghỉ hưu.)
- Hội thoại 2: Gặp phải vấn đề / khó khăn
Linda: How’s the project going? (Dự án thế nào rồi?)
Jake: Not so well. We ran into some unexpected issues with the software. (Không ổn lắm. Bọn anh gặp phải vài sự cố không ngờ với phần mềm.)
Linda: Oh no, anything serious? (Ôi không, có nghiêm trọng không?)
Jake: Yeah, the system keeps crashing during testing. (Có đấy, hệ thống cứ bị treo khi thử nghiệm.)
Linda: That sounds rough. Let me know if you need help. (Nghe căng thật. Nếu cần giúp gì thì cứ nói nhé.)
- Hội thoại 3: Đâm vào, va chạm
Mark: Why are you late? (Sao cậu đến trễ vậy?)
Tina: I ran into a car on the way here. (Mình đâm vào một chiếc xe trên đường đến đây.)
Mark: Oh no! Are you okay? (Trời ơi! Cậu có sao không?)
Tina: I’m fine, just a minor bump. (Mình ổn, chỉ va nhẹ thôi.)
Mark: That’s a relief. What about the other car? (Vậy thì tốt rồi. Còn xe kia thì sao?)
Các cụm từ đồng nghĩa
Ngoài ra, Ôn Luyện sẽ cung cấp cho các bạn bảng tổng hợp những cụm từ đồng nghĩa với run into.

| Cụm từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Bump into | Tình cờ gặp ai đó | I bumped into Sarah at the cafe. (Tôi tình cờ gặp Sarah ở quán cà phê.) |
| Come across | Vô tình gặp hoặc phát hiện | I came across this photo while cleaning. (Tôi tình cờ thấy bức ảnh này khi dọn dẹp.) |
| Encounter | Gặp phải, thường là vấn đề hoặc tình huống | We encountered several delays during the trip. (Chúng tôi gặp một vài sự chậm trễ trong chuyến đi.) |
| Stumble upon | Tình cờ phát hiện ra | He stumbled upon an old diary in the attic. (Anh ta tình cờ phát hiện một cuốn nhật ký cũ trên gác mái.) |
| Collide with | Va chạm mạnh vào cái gì | The truck collided with another vehicle. (Chiếc xe tải va chạm với một phương tiện khác.) |
| Run across | Tình cờ gặp / thấy ai hoặc cái gì | I ran across an interesting article yesterday. (Tôi tình cờ thấy một bài viết thú vị hôm qua.) |
Xem thêm: Bring Up – Hướng Dẫn Chi Tiết Cách Dùng
Từ trái nghĩa
Bảng dưới đây tổng hợp các từ trái nghĩa với run into:
| Từ trái nghĩa | Ý nghĩa | Ví dụ |
| “Run into” = Gặp ai tình cờ | ||
| Arrange to meet | Sắp xếp gặp gỡ | We arranged to meet at the café at 3 p.m. (Chúng tôi đã sắp xếp gặp nhau ở quán cà phê lúc 3 giờ chiều.) |
| Schedule an appointment | Đặt lịch hẹn | I scheduled an appointment with the doctor for next Monday. (Tôi đã đặt lịch hẹn với bác sĩ vào thứ Hai tới.) |
| “Run into” = Gặp rắc rối, vướng phải điều gì không mong muốn | ||
| Avoid | Tránh | He avoided financial trouble by saving early. (Anh ấy tránh được rắc rối tài chính nhờ tiết kiệm sớm.) |
| Solve | Giải quyết | We solved the issue before it became a bigger problem. (Chúng tôi đã giải quyết vấn đề trước khi nó trở nên nghiêm trọng hơn.) |
| “Run into” = Va chạm, đâm vào | ||
| Steer clear of | Tránh xa (vật/cản trở) | The driver steered clear of the fallen tree on the road. (Tài xế đã tránh cái cây bị đổ trên đường.) |
| Brake in time | Phanh kịp lúc | He braked in time and avoided hitting the car in front. (Anh ấy đã phanh kịp và tránh được việc đâm vào xe phía trước.) |
Bài tập vận dụng run into là gì?
Yêu cầu: Viết lại các câu sau bằng cách sử dụng “run into” với ý nghĩa phù hợp.
- I met Tom unexpectedly in the park yesterday.
- During the trip, we faced a lot of unexpected difficulties.
- She wasn’t looking and hit the wall.
- While cleaning, I found an old letter.
- Their company had some legal issues last year.
Đáp án:
- I ran into Tom in the park yesterday.
- We ran into a lot of difficulties during the trip.
- She ran into the wall because she wasn’t looking.
- I ran into an old letter while cleaning.
- Their company ran into legal issues last year.
Hi vọng với bài viết này, các bạn đã hiểu rõ run into là gì và biết cách sử dụng đúng trong từng ngữ cảnh. Nếu còn bất kỳ câu hỏi nào khác, hãy liên hệ Ôn Luyện để được giải đáp nhé!
Xem thêm:



