Not in the least là một cụm từ mạnh mẽ trong tiếng Anh, được sử dụng để diễn tả sự phủ định một cách dứt khoát. Bạn đã bao giờ muốn nhấn mạnh rằng mình hoàn toàn không cảm thấy hoặc không nghĩ như vậy chưa? Hãy cùng khám phá ý nghĩa và cách dùng của “not in the least” để làm cho câu trả lời phủ định của bạn thêm phần chắc chắn.
Not in the least là gì?
Not in the least là một cụm từ tiếng Anh có nghĩa là hoàn toàn không, một chút nào cũng không, hoặc không hề. Nó được dùng để nhấn mạnh sự phủ định một cách mạnh mẽ.

Ví dụ:
- Are you tired? – No, not in the least. (Bạn có mệt không? – Không, một chút nào cũng không.)
- Did that bother you? – No, not in the least. (Điều đó có làm phiền bạn không? – Không, hoàn toàn không.)
Xem thêm: Take Up The Baton Là Gì? Khám Phá Ý Nghĩa Thành Ngữ Tiếng Anh
Not in the least trong hội thoại hàng ngày
Cùng Ôn Luyện đọc kỹ 3 đoạn hội thoại dưới đây để nắm vững ý nghĩa và cách sử dụng của cụm từ trên nhé!
- Đoạn 1: Tình huống về sự lo lắng
Ben: Were you nervous before your presentation? (Cậu có lo lắng trước buổi thuyết trình không?)
Laura: Not in the least. I actually felt very confident. (Hoàn toàn không. Mình thực ra cảm thấy rất tự tin.)
Ben: Wow, that’s impressive! I always get a little shaky. (Ồ, giỏi thật đấy! Mình lúc nào cũng hơi run.)
Laura: I used to, but I’ve gotten used to it. (Mình cũng từng vậy, nhưng giờ quen rồi.)
- Đoạn 2: Tình huống về cảm xúc bị tổn thương
Alice: I hope what I said didn’t hurt your feelings. (Mình hy vọng điều mình nói không làm cậu buồn.)
Tom: Not in the least! I know you were just being honest. (Không một chút nào! Mình biết cậu chỉ đang thành thật thôi.)
Alice: I’m glad you understand. (Mình vui vì cậu hiểu.)
Tom: Of course. I appreciate your honesty. (Tất nhiên rồi. Mình trân trọng sự thẳng thắn của cậu.)
- Đoạn 3: Tình huống về mệt mỏi
Sophie: You’ve been working all day—aren’t you exhausted? (Cậu làm việc cả ngày rồi – chẳng lẽ không mệt sao?)
Jake: Not in the least. I feel more energized than ever. (Không hề mệt chút nào. Mình cảm thấy còn tràn đầy năng lượng hơn ấy.)
Sophie: That’s surprising! I’d be passed out by now. (Bất ngờ thật! Mình chắc giờ này đã ngủ gục rồi.)
Jake: Coffee helps a lot! (Cà phê giúp nhiều lắm đấy!)
Not in the least đồng nghĩa
Dưới đây là những từ đồng nghĩa với Not in the least:

| Từ/Cụm từ đồng nghĩa | Nghĩa | Ví dụ |
| Not at all | Hoàn toàn không, không chút nào | Are you upset? – No, not at all. (Bạn có buồn không? – Không, hoàn toàn không.) |
| Not a bit | Không một chút nào | Are you tired? – No, not a bit. (Bạn có mệt không? – Không, một chút nào cũng không.) |
| Not one bit | Tuyệt đối không | Do you regret it? – No, not one bit. (Bạn có hối hận không? – Không, tuyệt đối không.) |
| In no way | Tuyệt đối không, không đời nào | Were you involved? – No, in no way. (Bạn có liên quan không? – Không, tuyệt đối không.) |
| Absolutely not | Tuyệt đối không | Are you sure? – Absolutely not! (Bạn có chắc không? – Tuyệt đối không!) |
| Definitely not | Chắc chắn không | Will you go? – Definitely not. (Bạn sẽ đi chứ? – Chắc chắn không.) |
Xem thêm: Knock On Là Gì? Hiểu Rõ Cách Dùng & Ví Dụ Chi Tiết
Từ trái nghĩa
Bảng dưới đây tổng hợp các từ trái nghĩa với not in the least:
| Từ/cụm từ trái nghĩa | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Very much | Rất nhiều, rất đỗi | I was very much impressed by her performance. (Tôi rất ấn tượng với màn trình diễn của cô ấy.) |
| Absolutely | Tuyệt đối, hoàn toàn | Are you worried about the test? – Absolutely. I haven’t studied at all. (Cậu có lo về bài kiểm tra không? – Hoàn toàn có. Tớ chưa học gì cả.) |
| Definitely | Chắc chắn, dĩ nhiên | Were you affected by the news? – Definitely. It was a shock. (Tin đó có ảnh hưởng đến cậu không? – Chắc chắn rồi. Đúng là một cú sốc.) |
| A little | Một chút | Were you upset by her comment? – A little, but I’ll get over it. (Cậu có buồn vì lời nhận xét của cô ấy không? – Một chút, nhưng tớ sẽ vượt qua.) |
| To some extent | Ở một mức độ nào đó | Do you agree with the decision? – To some extent, but I still have doubts. (Cậu có đồng ý với quyết định không? – Ở một mức độ nào đó, nhưng tớ vẫn còn nghi ngờ.) |
| Quite a bit | Khá nhiều | Did the movie scare you? – Quite a bit. I had trouble sleeping after that. (Bộ phim đó có làm cậu sợ không? – Khá nhiều đấy. Tớ khó ngủ sau đó luôn.) |
Bài tập ứng dụng
Bài tập: Dịch những câu sau từ tiếng Việt sang tiếng Anh sử dụng cụm từ “not in the least”:
- Tôi không cảm thấy mệt mỏi một chút nào sau buổi tập.
- Cô ấy không lo lắng một chút nào về bài kiểm tra.
- Anh ta không thấy xấu hổ một chút nào khi phát biểu trước đám đông.
- Tôi không thấy tiếc nuối một chút nào về quyết định của mình.
- Họ không bị ảnh hưởng một chút nào bởi những lời chỉ trích.
- Tôi không cảm thấy khó chịu một chút nào khi chờ đợi.
- Cô ấy không thấy áp lực một chút nào khi làm việc trong nhóm.
- Tôi không nghi ngờ một chút nào về khả năng của bạn.
- Anh ấy không bận tâm một chút nào đến ý kiến của người khác.
- Tôi không thấy mệt mỏi một chút nào sau chuyến đi dài.
Đáp án:

Tóm lại, “not in the least” là một cách hiệu quả để thể hiện sự phủ định một cách rõ ràng và dứt khoát. Việc sử dụng thành thạo cụm từ này sẽ giúp bạn truyền đạt ý kiến của mình một cách mạnh mẽ và tránh gây hiểu lầm trong giao tiếp tiếng Anh.
Xem thêm:



