Learn Đi Với Giới Từ Gì? Giải Đáp Ngữ Pháp Tiếng Anh

Learn đi với giới từ gì? Đây hẳn sẽ là câu hỏi rất phổ biến của nhiều bạn học tiếng Anh. Vậy hãy cùng với Ôn Luyện đi tìm câu trả lời cho câu hỏi đó nhé!

Learn đi với giới từ gì?

Trước khi tìm hiểu các giới từ đi cùng với learn, chúng ta hãy cùng tìm hiểu nghĩa của từ learn trước nhé!

Learn đi với giới từ gi?
Learn đi với giới từ gi?

Learn là gì?

Learn là một động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là học, học hỏi, tìm hiểu, tiếp thu kiến thức, kỹ năng hoặc thông tin mới.

Ví dụ:

  • Students learn about history in school. (Học sinh học về lịch sử ở trường.)
  • He learned a valuable lesson about trust. (Anh ấy đã học được một bài học quý giá về sự tin tưởng.)

Xem thêm: Apart From | Giải Thích Chi Tiết Ý Nghĩa Và Cách Sử Dụng

Learn đi với giới từ nào?

Động từ “learn” có thể đi cùng với những giới từ như: “about”, “from”, “to”, “by”, “of”

Learn + giới từ Nghĩa Ví dụ
Learn about Học hỏi, tìm hiểu We need to learn about the new software before using it. (Chúng ta cần tìm hiểu về phần mềm mới trước khi sử dụng.)
Learn from Học hỏi từ ai đó, từ một trải nghiệm He learns from his mentor every day. (Anh ấy học hỏi từ người cố vấn của mình mỗi ngày.)
Learn to Học cách làm gì đó  He learned to drive when he was 18. (Anh ấy đã học lái xe khi anh ấy 18 tuổi.)
Learn by Học bằng cách gì Some students only learn by rote without understanding. (Một số học sinh chỉ học vẹt mà không hiểu.)
Learn of Biết được, nghe nói về We were saddened to learn of his passing. (Chúng tôi rất buồn khi biết tin ông ấy qua đời.)

Learn đồng nghĩa

Dưới đây là bảng gồm những từ đồng nghĩa với Learn:

Các từ đồng nghĩa với Learn
Các từ đồng nghĩa với Learn
Từ đồng nghĩa Nghĩa Ví dụ
Acquire Tiếp thu, lĩnh hộ He managed to acquire fluent English after two years of studying abroad. (Anh ấy đã có thể thành thạo tiếng Anh sau hai năm du học.)
Master Nắm vững, thành thạo It takes years to master a musical instrument like the violin. (Phải mất nhiều năm để thành thạo một nhạc cụ như đàn violin.)
Study Nghiên cứu, học tập He wants to study medicine at a prestigious university. (Anh ấy muốn học ngành y ở một trường đại học danh tiếng.)
Understand Hiểu, nắm bắt Do you understand the rules of this game? (Bạn có hiểu luật chơi này không?)
Absorb Tiếp thu, hấp thụ Plants absorb sunlight to make their food. (Cây hấp thụ ánh sáng mặt trời để tạo ra thức ăn.)

Xem thêm: Stand Out | Giải Đáp Ngữ Pháp Và Bài Tập Vận Dụng

Learn trái nghĩa

Dưới đây là bảng gồm những từ trái nghĩa với Learn

Từ trái nghĩa Nghĩa Ví dụ
Forget Quên, không còn nhớ We mustn’t forget how far we’ve come. (Chúng ta không được quên chúng ta đã đi được bao xa.)
Unlearn Quên đi, loại bỏ một thói quen Sometimes we need to unlearn bad habits to grow (Đôi khi chúng ta cần bỏ đi những thói quen xấu để trưởng thành.)
Ignore Phớt lờ, làm ngơ Please don’t ignore the warning signs on the road. (Làm ơn đừng phớt lờ các biển cảnh báo trên đường.)
Misunderstand Hiểu sai, hiểu lầm It’s easy to misunderstand a text message without seeing the person’s expression. (Rất dễ hiểu lầm một tin nhắn nếu không nhìn thấy biểu cảm của người đó.)

Bài tập vận dụng learn đi với giới từ gì?

Dưới đây là một số bài tập vận dụng liên quan tới Learn đi với giới từ gì

Bài tập: Viết lại câu, sử dụng “learn” với giới từ hoặc cấu trúc thích hợp, sao cho nghĩa không đổi.

  1. He is trying to acquire the skill of coding. (sử dụng “learn to”)
  2. I gained a lot of knowledge from observing my mentor. (sử dụng “learn from”)
  3. She found out information about the new species of bird. (sử dụng “learn about”)
  4. It’s fascinating to know about the origins of the universe. (sử dụng “learn about”)
  5. The students are memorizing the vocabulary by repetition. (sử dụng “learn by”)

Đáp án:

  1. He is trying to learn to code. (hoặc “learn how to code”)
  2. I learned a lot from observing my mentor. (hoặc “learned a lot from my mentor’s observations”)
  3. She learned about the new species of bird.
  4. It’s fascinating to learn about the origins of the universe.
  5. The students are learning the vocabulary by repetition. (hoặc “learning the vocabulary by rote”)

Vậy bài viết trên đã nói rõ hơn về những kiến thức liên quan tới Learn đồng thời trả lời cho câu hỏi Learn đi với giới từ gì. Ôn Luyện chúc bạn học tốt!

Xem thêm:

Bài liên quan

Đang làm bài thi