Single out là gì hẳn vẫn sẽ là thắc mắc của rất nhiều bạn trong quá trình học tiếng Anh. Vậy hãy cùng với Ôn Luyện tìm hiểu sâu hơn về kiến thức này nhé!
Single out là gì?
Single out là một cụm động từ (phrasal verb) trong tiếng Anh, có nghĩa là chọn ra, tách riêng ra, hoặc đặc biệt chú ý đến một người hoặc một vật từ một nhóm lớn hơn.

Ví dụ:
- He was singled out for her outstanding performance in the project. (Anh ấy được chọn riêng vì thành tích xuất sắc trong dự án.)
- During the meeting, the manager singled out the team member who contributed the most. (Trong cuộc họp, quản lý đã chỉ ra thành viên nhóm đóng góp nhiều nhất.)
Xem thêm: Break Even | Ý Nghĩa, Cách Dùng Và Bài Tập Vận Dụng
Single out trong hội thoại hàng ngày
Cùng Ôn Luyện tìm hiểu cách sử dụng của single out thông qua 3 đoạn hội thoại dưới đây nhé!
- Hội thoại 1 – Nghĩa: Khen ngợi
Manager: I just wanted to congratulate the team for the great work. (Tôi chỉ muốn chúc mừng cả nhóm vì công việc xuất sắc.)
Emily: Thank you! We all worked hard. (Cảm ơn! Tất cả chúng tôi đã làm việc rất chăm chỉ.)
Manager: I’d like to single out Emily for her leadership on this project. (Tôi muốn đặc biệt khen ngợi Emily vì vai trò lãnh đạo của cô trong dự án này.)
Emily: Wow, that’s very kind. I really appreciate it. (Ôi, cảm ơn anh. Tôi thực sự trân trọng điều đó.)
- Hội thoại 2 – Nghĩa: Chỉ trích
Teacher: Some of you didn’t follow the instructions in the assignment. (Một số em đã không làm đúng theo hướng dẫn trong bài tập.)
Student A: Were the guidelines unclear? (Có phải hướng dẫn chưa rõ ràng ạ?)
Teacher: No, they were clear. But I have to single out Tom for submitting something completely unrelated. (Không, hướng dẫn rất rõ. Nhưng cô phải nhắc riêng Tom vì em nộp bài hoàn toàn không liên quan.)
Tom: I’m sorry. I misunderstood the topic. (Em xin lỗi ạ. Em hiểu sai đề bài.)
- Hội thoại 3 – Nghĩa: Chọn ra để xử lý riêng
Security: We’re conducting random checks. (Chúng tôi đang thực hiện kiểm tra ngẫu nhiên.)
Passenger: Why did you single me out? (Tại sao lại chọn tôi riêng ra vậy?)
Security: It’s part of our routine – nothing personal. (Đây là một phần trong quy trình – không có gì cá nhân đâu.)
Passenger: Alright, I understand. (Vâng, tôi hiểu rồi.)
Single out đồng nghĩa
Bảng dưới đây sẽ bao gồm những cụm đồng nghĩa với Single out:

| Từ đồng nghĩa | Nghĩa | Ví dụ |
| Choose | Chọn, lựa chọn | We must choose a leader who is honest and reliable. (Chúng ta phải chọn một nhà lãnh đạo trung thực và đáng tin cậy.) |
| Select | Chọn, lựa chọn | He was selected for the scholarship because of his excellent grade. (Anh ấy đã được chọn nhận học bổng vì thành tích học tập xuất sắc.) |
| Pick/Pick out | Chọn, lựa chọn | The teacher asked the students to pick out the main ideas from the text. (Giáo viên yêu cầu học sinh chọn ra những ý chính từ đoạn văn.) |
| Elect | Lựa chọn | He was elected president of the student council last year. (Anh ấy đã được bầu làm chủ tịch hội sinh viên năm ngoái.) |
| Identify | Nhận diện, xác định | She struggled to identify her emotions after the accident. (Cô ấy gặp khó khăn trong việc nhận biết cảm xúc của mình sau vụ tai nạn.) |
Xem thêm: Just In Case Là Gì? Giải Đáp Ý Nghĩa Và Bài Tập Vận Dụng
Từ trái nghĩa
Bảng dưới đây sẽ bao gồm những cụm trái nghĩa với Single out
| Từ trái nghĩa | Nghĩa | Ví dụ |
| Include everyone/everything | Bao gồm tất cả mọi người/mọi thứ | This project plan will include everything needed for a successful launch. (Kế hoạch dự án này sẽ bao gồm tất cả những gì cần thiết cho một lần ra mắt thành công.) |
| Overlook | Bỏ qua, không để ý đến | We must not overlook the risks involved in this investment. (Chúng ta không được bỏ qua những rủi ro liên quan đến khoản đầu tư này.) |
| Ignore | Phớt lờ, bỏ qua | Sometimes people ignore advice because they think they know better. (Đôi khi mọi người phớt lờ lời khuyên vì họ nghĩ mình biết rõ hơn.) |
| Treat as one of many | Coi như một trong số nhiều | He felt hurt because his boss treated his as one of many employees, not as an individual. (Anh ấy cảm thấy tổn thương vì sếp đối xử với anh như một trong nhiều nhân viên, không phải là cá nhân riêng biệt.) |
| Lump together | Gộp chung lại | It’s unfair to lump together everyone who made mistakes in the same category. (Thật không công bằng khi gộp chung tất cả những người mắc lỗi vào cùng một nhóm.) |
Bài tập vận dụng
Dưới đây sẽ là một số những bài tập vận dụng với cụm động từ Single out
Bài tập:
Tuyệt vời! Dưới đây là các bài tập vận dụng để bạn thực hành với cụm từ “Single out” và các cụm từ đồng nghĩa/trái nghĩa của nó.
Bài tập 1: Chọn đáp án đúng nhất
Chọn cụm từ (A, B, C hoặc D) có nghĩa gần nhất với câu đã cho.
Câu 1: The judge singled out the defendant for harsher punishment.
| A. The judge treated all defendants equally. | C. The judge particularly chose the defendant for stricter punishment. |
| B. The judge gave the defendant a lighter punishment. | D. The judge overlooked the defendant’s actions. |
Câu 2: ·It’s difficult to single out the best moment from the entire trip.
| A. It’s difficult to forget any moment from the trip. | C. It’s easy to identify the worst moment from the trip. |
| B. It’s difficult to choose one specific best moment from the trip. | D. It’s easy to remember all moments from the trip. |
Câu 3: The school aims to include every student in its activities.
| A. The school aims to single out only a few students. | C. The school aims to involve all students. |
| B. The school aims to discriminate against some students. | D. The school aims to overlook certain students. |
Bài tập 2: Đặt câu
Hãy đặt 2 câu sử dụng “single out” với các ngữ cảnh khác nhau (một tích cực, một tiêu cực). Sau đó, đặt 1 câu sử dụng một cụm từ đồng nghĩa và 1 câu sử dụng một cụm từ trái nghĩa.
- Câu 1: (Single out – ngữ cảnh tích cực)
- Câu 2: (Single out – ngữ cảnh tiêu cực)
- Câu 3: (Cụm từ đồng nghĩa)
- Câu 4: (Cụm từ trái nghĩa)
Đáp án:
Bài tập 1: Chọn đáp án đúng nhất
- C. The judge particularly chose the defendant for stricter punishment.
- B. It’s difficult to choose one specific best moment from the trip.
- C. The school aims to involve all students.
Bài tập 2: Đặt câu

Vậy là những kiến thức liên quan tới cụm động từ single out đã được nêu rõ hơn qua bài viết trên. Ôn Luyện hy vọng đã có thể giải đáp những thắc mắc của bạn. Chúc bạn học tốt!
Xem thêm:



