Take care là cụm từ quen thuộc trong tiếng Anh, thường dùng để thể hiện sự quan tâm hoặc lời chào tạm biệt. Trong bài viết này, Ôn Luyện sẽ giúp bạn hiểu rõ các cách sử dụng phổ biến và ý nghĩa của “take care”.
Take care là gì?
Take care là một cụm từ tiếng Anh rất phổ biến, thường được dùng để tạm biệt hoặc chúc ai đó giữ gìn sức khỏe, cẩn thận và an toàn.

Ví dụ:
- It’s raining heavily, so drive safely and take care on the roads. (Trời mưa to lắm, vậy nên lái xe an toàn và cẩn thận trên đường nhé.)
- Can you take care of this urgent matter for me? (Bạn có thể giải quyết việc khẩn cấp này giúp tôi được không?)
Xem thêm: In The Same Boat | Giải Đáp Dễ Hiểu Ý Nghĩa Thành Ngữ
Take care trong hội thoại hàng ngày
Take care được sử dụng như thế nào? Cùng Ôn Luyện khám phá thông qua 3 đoạn hội thoại dưới đây nhé!
- Hội thoại 1: Chăm sóc ai đó
Lily: I heard your mom’s been feeling unwell lately. (Mình nghe nói mẹ cậu dạo này không khỏe.)
Ben: Yeah, she caught a cold. I’ve been staying home to take care of her. (Ừ, bà bị cảm. Mình đã ở nhà để chăm sóc bà.)
Lily: That’s very thoughtful of you. (Cậu chu đáo quá.)
Ben: Thanks. Family comes first. (Cảm ơn. Gia đình là ưu tiên hàng đầu.)
- Hội thoại 2: Tạm biệt (chúc ai đó giữ gìn sức khỏe)
Emma: I have to leave now. It’s getting late. (Mình phải đi bây giờ. Muộn rồi.)
Tom: Alright, take care! (Ừ, giữ gìn sức khỏe nhé!)
Emma: You too. See you tomorrow! (Cậu cũng vậy. Gặp lại cậu ngày mai!)
Tom: Bye! (Tạm biệt!)
- Hội thoại 3: Giải quyết/lo liệu việc gì đó
James: Who’s going to handle the catering for the party? (Ai sẽ lo đồ ăn cho bữa tiệc vậy?)
Nina: Don’t worry, I’ll take care of it. (Đừng lo, mình sẽ lo liệu việc đó.)
James: Great! You’re always so reliable. (Tuyệt! Cậu lúc nào cũng đáng tin cậy.)
Nina: I try my best! (Mình sẽ cố gắng hết sức!)
Take care đồng nghĩa
Dưới đây là một số những cụm từ đồng nghĩa với Take care:

| Từ đồng nghĩa | Nghĩa | Ví dụ |
| Goodbye | Lời tạm biệt | He waved goodbye as the train left the station. (Anh ấy vẫy tay tạm biệt khi chuyến tàu rời ga.) |
| Farewell | Tạm biệt | He gave a heartfelt farewell speech at the end of the conference. (Anh ấy đã có bài phát biểu chia tay đầy xúc động vào cuối hội nghị.) |
| Look after yourself | Tự chăm sóc bản thân nhé | It’s important to look after yourself when you are feeling stressed. (Việc chăm sóc bản thân rất quan trọng khi bạn cảm thấy căng thẳng.) |
| Deal with | Giải quyết, xử lý | It’s important to deal with stress before it becomes overwhelming. (Việc xử lý căng thẳng trước khi nó trở nên quá tải là rất quan trọng.) |
| Handle | Xử lý, giải quyết | It’s not easy to handle so many tasks at once. (Không dễ để xử lý nhiều công việc cùng một lúc.) |
Xem thêm: Turn Up | Giải Đáp Ý Nghĩa Phrasal Verb Cùng Ôn Luyện
Từ trái nghĩa
Dưới đây là một số những cụm từ trái nghĩa với Take care
| Từ trái nghĩa | Nghĩa | Ví dụ |
| Neglect | Sao nhãng, bỏ bê | He neglected his studies and failed the exam. (Anh ấy đã bỏ bê việc học và trượt kỳ thi.) |
| Put oneself in danger | Đặt bản thân vào nguy hiểm | He realized he was putting himself in danger by ignoring the warning signs. (Anh ấy nhận ra mình đang đặt bản thân vào nguy hiểm khi bỏ qua các dấu hiệu cảnh báo.) |
| Ignore | Phớt lờ, làm ngơ | Sometimes it’s better to ignore negative comments and focus on your goals. (Đôi khi tốt hơn là bỏ qua những lời nhận xét tiêu cực và tập trung vào mục tiêu của bạn.) |
| Mishandle | Xử lý kém, giải quyết sai cách | The manager mishandled the customer complaint, causing more dissatisfaction. (Người quản lý đã xử lý sai khiếu nại của khách hàng, gây ra nhiều bất mãn hơn.) |
| Abandon | Bỏ rơi, từ bỏ | He decided to abandon his old car and buy a new one. (Anh ấy quyết định từ bỏ chiếc xe cũ và mua một chiếc mới.) |
Bài tập vận dụng
Dưới đây là một số những bài tập vận dụng giúp bạn nắm vững kiến thức trong bài viết hôm nay!
Bài tập:
Bài 1: Đặt câu với “take care” theo các tình huống sau (mỗi tình huống một câu).
- Tình huống: Bạn đang chào tạm biệt một người bạn sắp đi công tác xa.
- Tình huống: Bạn muốn trấn an ai đó rằng bạn sẽ trông nom con cái của họ.
- Tình huống: Bạn muốn khuyên một người đang bị ốm nên tự chăm sóc sức khỏe.
- Tình huống: Bạn muốn nhờ ai đó giải quyết một công việc khẩn cấp.
Bài 2: Đặt câu với “take care” theo các nghĩa sau (mỗi nghĩa một câu).
- “Take care” (lời tạm biệt):
- “Take care of” (chăm sóc người/vật):
- “Take care of” (giải quyết/xử lý vấn đề):
Đáp án

Vậy bài viết trên đã nói rõ hơn tới những kiến thức liên quan tới cụm từ Take care bao gồm: ý nghĩa, đồng nghĩa – trái nghĩa. Ôn Luyện chúc bạn học tốt!
Xem thêm:


