Fortune favors the bold là gì?
Cụm thành ngữ này có nghĩa là thành công sẽ đến với những người dám làm, dám liều. Nói cách khác, nếu bạn muốn có được điều lớn lao, bạn phải chủ động và không ngại rủi ro.
Cụm thành ngữ này thường được dùng như một câu tuyên bố, khích lệ hoặc kết luận, thường xuất hiện trong các ngữ cảnh cần động viên ai đó dám hành động.

Ví dụ:
- She quit her job to start a business – well, fortune favors the bold. (Cô ấy bỏ việc để khởi nghiệp – liều lĩnh đấy, nhưng thành công thường đến với người dũng cảm.)
- He invested in a risky startup and it paid off. Fortune favors the bold. (Anh ấy đầu tư vào một công ty khởi nghiệp rủi ro và đã thành công. Quả đúng là liều ăn nhiều.)
Xem thêm: Look For | Giải Đáp Ý Nghĩa Kèm Bài Tập Vận Dụng
Fortune favors the bold trong hội thoại hàng ngày
Thành ngữ này không chỉ xuất hiện trong sách vở mà còn được dùng rộng rãi trong giao tiếp đời thường – từ khích lệ bạn bè đến biện minh cho những quyết định táo bạo. Dưới đây là các tình huống phổ biến khi dùng cụm này trong hội thoại:
- Đoạn 1: Quyết định thay đổi công việc
Anna: I’m thinking of quitting my job and starting my own bakery. (Tớ đang nghĩ đến việc nghỉ làm để mở tiệm bánh riêng.)
Jake: Wow, that’s a big step! Are you sure you’re ready? (Ồ, đó là một bước ngoặt lớn đấy! Cậu chắc là sẵn sàng chưa?)
Anna: I’m nervous, but I’ve planned a lot. (Tớ lo lắm, nhưng đã chuẩn bị rất kỹ rồi.)
Jake: Then go for it. Fortune favors the bold! (Vậy thì cứ làm đi. May mắn sẽ mỉm cười với người dũng cảm!)
- Đoạn 2: Dám thổ lộ tình cảm
Lena: I want to tell Alex how I feel, but I’m scared he might not feel the same. (Tớ muốn nói với Alex về tình cảm của mình, nhưng tớ sợ cậu ấy không cảm thấy như tớ.)
Mia: You’ll never know unless you try. (Cậu sẽ không bao giờ biết nếu không thử.)
Lena: But what if it ruins our friendship? (Nhưng nhỡ đâu điều đó phá hỏng tình bạn thì sao?)
Mia: Sometimes you just have to take the risk. Fortune favors the bold. (Đôi khi phải chấp nhận mạo hiểm. May mắn sẽ mỉm cười với người dũng cảm.)
- Đoạn 3: Dự thi một cuộc thi lớn
Tom: I’m thinking of entering the national photography contest. (Tớ đang tính đăng ký tham gia cuộc thi nhiếp ảnh toàn quốc.)
Ben: Really? That’s super competitive! (Thật á? Cuộc thi đó cạnh tranh khốc liệt lắm đấy!)
Tom: Yeah, but I want to give it a shot. (Ừ, nhưng tớ muốn thử xem sao.)
Ben: Go for it, man. Fortune favors the bold! (Cứ thử đi. May mắn sẽ mỉm cười với người dũng cảm!)
Xem thêm: Take Effect Là Gì? Ý Nghĩa, Cách Sử Dụng Và Bài Tập Vận Dụng
Bảng tổng hợp các cụm từ đồng nghĩa và trái nghĩa
Để mở rộng vốn từ và ứng dụng linh hoạt hơn, bạn có thể tham khảo các cụm thành ngữ mang ý nghĩa tương đương hoặc trái ngược dưới đây.

Các từ đồng nghĩa
| Cụm từ / Thành ngữ | Ý nghĩa | Ví dụ |
| No guts, no glory | Không dám thì không có vinh quang | He joined the contest – no guts, no glory. (Cậu ấy tham gia cuộc thi – không liều sao thắng.) |
| Go big or go home | Làm lớn hoặc không làm gì cả | She’s all in on this project – go big or go home. (Cô ấy dồn toàn lực vào dự án – chơi lớn mới thắng lớn.) |
| He who dares, wins | Ai dám làm thì sẽ thắng | He spoke up in the meeting – he who dares, wins. (Anh ấy lên tiếng trong cuộc họp – ai dám thì thắng.) |
| Risk it to get the biscuit | Phải mạo hiểm mới có phần thưởng | I’m pitching a wild idea – risk it to get the biscuit. (Tôi trình bày ý tưởng táo bạo – không liều sao có được phần ngon.) |
| Nothing ventured, nothing gained | Không thử thì không được gì | She took the job offer – nothing ventured, nothing gained. (Cô ấy nhận công việc – không thử thì không biết.) |
| Dare to dream | Hãy dám ước mơ | Dare to dream and work hard for it. (Hãy dám ước mơ và nỗ lực vì điều đó.) |
Các từ trái nghĩa:
| Cụm từ / Thành ngữ | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Better safe than sorry | Cẩn tắc vô ưu | I didn’t invest – better safe than sorry. (Tôi không đầu tư – an toàn còn hơn tiếc nuối.) |
| Look before you leap | Nghĩ kỹ trước khi hành động | Don’t rush into that deal – look before you leap. (Đừng vội vàng – phải tính trước khi làm.) |
| Discretion is the better part of valor | Thận trọng đáng giá hơn dũng cảm | He avoided the argument – discretion is the better part of valor. (Anh ấy chọn im lặng – khôn ngoan còn hơn liều lĩnh.) |
| Slow and steady wins the race | Chậm mà chắc thì vẫn thắng | I’ll do it at my pace – slow and steady wins the race. (Tôi sẽ làm từ từ – chậm mà chắc.) |
| Play it safe | Chọn phương án an toàn | I’d rather play it safe than risk losing everything. (Tôi thà chọn cách an toàn còn hơn mất tất cả.) |
| Think twice | Suy nghĩ kỹ càng | You should think twice before making that choice. (Bạn nên suy nghĩ kỹ trước khi quyết định.) |
Bài tập vận dụng
Bài tập: Sắp xếp lại các từ sau thành câu hoàn chỉnh, có sử dụng thành ngữ fortune favors the bold.
- bold / the / apply / fortune / favors / to / he / decided / the / job
- doesn’t / fortune / the / bold / favors / who / wait / always
- fortune / the / pitch / to / bold / idea / decided / new / he / favors / his / investors
- when / important / take / you / fortune / the / favors / decisions / bold
- quit / her / she / fortune / bold / the / job / new / for / bold / favors / idea
Đáp án:

Thành ngữ fortune favors the bold là một cụm từ mạnh mẽ, truyền cảm hứng trong cả đời sống cá nhân lẫn công việc, đặc biệt phù hợp với những hoàn cảnh cần quyết đoán. Hãy luyện tập thường xuyên để sử dụng thành thạo cụm từ này nhé!
Xem thêm:



