Get on là một cụm động từ phổ biến với nhiều nghĩa khác nhau tùy vào ngữ cảnh. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp cho các bạn cái nhìn toàn diện về cụm từ này.
Get on là gì?
Get on là cụm động từ (phrasal verb) được cấu tạo từ động từ get và giới từ on. Tùy vào từng hoàn cảnh, nó có thể mang nhiều ý nghĩa khác nhau:

| Ý nghĩa | Ví dụ |
| Lên xe (phương tiện công cộng) | I got on the bus at 7 a.m. (Tôi đã lên xe buýt lúc 7 giờ sáng.) |
| Có mối quan hệ tốt với ai đó | I get on well with my coworkers. (Tôi hòa hợp tốt với đồng nghiệp.) |
| Tiến triển, tiếp tục làm việc gì đó | How are you getting on with your new job? (Bạn tiến triển thế nào với công việc mới?) |
| Già đi (cách nói lịch sự hoặc giảm nhẹ) | My grandfather is getting on in years. (Ông tôi đang có tuổi rồi.) |
| Muộn, trễ | It’s getting on – we should head home soon. (Trời bắt đầu muộn rồi – chúng ta nên về nhà sớm thôi.) |
Get on trong ngữ cảnh hàng ngày
Dưới đây là một số ngữ cảnh sử dụng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày:
- Hội thoại 1: Giao tiếp xã hội
Linh: How do you get on with your housemates? (Cậu sống chung với mấy người bạn cùng nhà thế nào?)
Minh: We get on pretty well, no big issues. (Bọn mình khá hòa thuận, không có vấn đề gì lớn.)
Linh: That’s great to hear! (Thế thì tốt rồi!)
- Hội thoại 2: Trong công việc
Mai: How’s the project getting on? (Dự án tiến triển thế nào rồi?)
Nam: It’s getting on fine, almost done. (Tiến triển ổn, gần xong rồi.)
Mai: Good job, keep it up! (Làm tốt đấy, cố lên nhé!)
- Hội thoại 3: Du lịch hoặc di chuyển
Tom: Quick! Get on the bus before it leaves! (Nhanh lên! Lên xe trước khi nó chạy đi!)
Lucy: I’m coming! Hold the door! (Tớ tới đây! Giữ cửa lại!)
Tom: Got it! Hurry! (Giữ rồi! Nhanh lên!)
- Hội thoại 4: Mô tả quá trình học tập hay công việc
Hoa: How are you getting on with your English class? (Lớp tiếng Anh của cậu tiến triển thế nào rồi?)
Nam: Pretty well! I feel more confident speaking now. (Cũng ổn! Giờ mình tự tin nói hơn rồi.)
Hoa: That’s great. Keep going! (Tốt quá. Tiếp tục nhé!)
Xem thêm: By The Skin Of One’s Teeth – Cách Dùng, Ví Dụ Và Bài Tập Vận Dụng
Tổng hợp từ đồng nghĩa và trái nghĩa với get on
Dưới đây là những cụm từ đồng nghĩa và trái nghĩa với get on, giúp các bạn sử dụng linh hoạt tiếng Anh hơn trong các ngữ cảnh liên quan.

Các từ đồng nghĩa
| Cụm từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Hop on | Lên xe, tàu | We hopped on the train just in time. (Chúng tôi kịp nhảy lên tàu.) |
| Get along with | Hòa thuận với ai | She gets along with everyone. (Cô ấy hòa hợp với mọi người.) |
| Progress | Tiến bộ, tiến triển | He’s progressing well at school. (Nó đang tiến bộ tốt ở trường.) |
| Age | Già đi | She’s aging gracefully. (Cô ấy già đi một cách duyên dáng.) |
| Move forward | Tiến lên, phát triển tiếp | Let’s move forward with the plan. (Chúng ta cùng tiến hành kế hoạch nhé.) |
Các từ trái nghĩa
| Cụm từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Fall out with | Bất hòa với ai | He fell out with his best friend. (Anh ấy cãi nhau với bạn thân.) |
| Get off | Xuống xe | We got off at the next stop. (Chúng tôi xuống ở trạm tiếp theo.) |
| Delay / Stall | Trì hoãn, không tiếp tục | Let’s not stall – get on with it! (Đừng trì hoãn nữa – làm đi!) |
| Stop progressing | Ngừng tiến bộ, không phát triển | He stopped progressing after losing motivation. (Cậu ấy dừng tiến bộ sau khi mất động lực.) |
Xem thêm: Draw Up – 3 Nghĩa Phổ Biến Và Cách Dùng Chuẩn
Bài tập vận dụng
Viết lại các câu sau bằng cách sử dụng cụm từ “get on” đúng với ngữ cảnh. Sau đó, sắp xếp lại các từ thành câu hoàn chỉnh có nghĩa.
- He entered the bus quickly.
- She has a good relationship with her boss.
- We continued working after lunch.
- My grandmother is aging gracefully.
- They argued and stopped being friends.
Đáp án:
- He got on the bus quickly.
- She gets on well with her boss.
- We got on with work after lunch.
- My grandmother is getting on.
- They fell out over money.
Cụm động từ “get on” rất đa nghĩa và hữu dụng trong tiếng Anh giao tiếp. Hãy luyện tập thêm với các bài tập và áp dụng vào giao tiếp hàng ngày để thành thạo hơn nhé!
Xem thêm:



