Make Off With – Cách Dùng, Ví Dụ và Bài Tập Thực Hành

Make off with là gì? Bài viết dưới đây hướng dẫn các bạn cách dùng cụm từ cùng với các ví dụ song ngữ, từ đồng/trái nghĩa và bài tập vận dụng có đáp án chi tiết.

Make off with là gì?

Cụm động từ make off with mang nghĩa ăn cắp và bỏ trốn nhanh chóng cùng thứ gì đó (thường là tài sản, tiền bạc, đồ vật có giá trị). Cụm này thường được dùng trong các tình huống trộm cắp, lừa đảo hoặc hành vi bỏ chạy sau khi chiếm đoạt.

Ý nghĩa cụm từ
Ý nghĩa cụm từ

Ví dụ:

  • The thief made off with her handbag in broad daylight. (Tên trộm đã cuỗm mất chiếc túi xách của cô ấy giữa ban ngày.)
  • Someone made off with the company’s confidential files. (Ai đó đã lấy cắp và bỏ trốn với các tài liệu mật của công ty.)

Xem thêm: Get On Like A House On Fire – Khám Phá Idiom Cùng Ôn Luyện

Make off with trong hội thoại hàng ngày

Cụm make off with không chỉ được dùng trong tin tức hay văn viết mà cũng xuất hiện trong các cuộc trò chuyện hằng ngày, đặc biệt khi nói đến hành động trộm cắp rồi bỏ chạy.

Ví dụ trong hội thoại:

  • Hội thoại 1:

A: Where’s my phone?! (A: Điện thoại của tôi đâu rồi?! )
B: I saw a guy just now – he might’ve made off with it! (B: Tôi thấy một gã nãy – có thể hắn đã lấy trộm rồi.)
A: What?! Which way did he go? (Cái gì?! Hắn chạy hướng nào?)
B: That way! Hurry, maybe you can catch him! (Hướng kia! Nhanh lên, có thể cậu đuổi kịp đấy!)
A: Oh no, I hope I’m not too late. (Ôi không, mong là chưa muộn quá.)

  • Hội thoại 2:

A: Did they catch the burglar? (A: Họ có bắt được tên trộm không?)
B: Nope. He made off with the cash and disappeared. (B: Không. Hắn đã cuỗm hết tiền rồi chuồn mất.)
A: Seriously? That’s terrible! (Thật sao? Thế thì tệ quá!)
B: Yeah, the police are still looking for him. (Ừ, cảnh sát vẫn đang truy tìm.)
A: Hope they catch him soon. (Hy vọng họ sớm bắt được hắn.)

Xem thêm: Stand In For | Giải Thích Dễ Hiểu Ý Nghĩa Và Cách Sử Dụng

Bảng tổng hợp cụm từ đồng nghĩa và trái nghĩa

Dưới đây là các cụm từ có nghĩa tương đương hoặc đối lập với make off with, kèm ví dụ minh họa cụ thể.

Các cụm từ đồng nghĩa và trái nghĩa
Các cụm từ đồng nghĩa và trái nghĩa

Các từ đồng nghĩa:

Cụm từ/Thành ngữ Ý nghĩa Ví dụ
Steal Ăn cắp Someone stole my wallet. (Ai đó đã ăn cắp ví của tôi.)
Snatch and run Giật đồ rồi chạy The thief snatched and ran with her purse. (Tên trộm giật túi rồi bỏ chạy.)
Escape with Trốn đi cùng vật bị lấy The robbers escaped with the money. (Bọn cướp chạy trốn cùng số tiền.)
Run off with Chạy trốn cùng đồ lấy được He ran off with my backpack. (Hắn đã chạy trốn cùng cái ba lô của tôi.)
Get away with Tẩu thoát cùng thứ đã lấy They got away with the stolen jewels. (Chúng đã tẩu thoát với số trang sức bị lấy.)
Take and flee Lấy xong rồi bỏ chạy The thief took the cash and fled. (Tên trộm lấy tiền rồi bỏ chạy.)

Các từ trái nghĩa:

Cụm từ / Thành ngữ Ý nghĩa Ví dụ
Return Trả lại, hoàn trả He later returned the stolen watch. (Sau đó anh ấy đã trả lại đồng hồ.)
Get caught Bị bắt khi phạm tội The thief tried to run but got caught. (Tên trộm bỏ chạy nhưng bị bắt.)
Surrender Đầu hàng, tự ra thú tội He surrendered to the police. (Hắn đã đầu hàng cảnh sát.)
Give back Trả lại vật đã lấy She gave back the money after feeling guilty. (Cô ấy trả lại tiền vì thấy có lỗi.)
Confess Thú nhận tội He confessed to stealing the bag. (Anh ta thú nhận đã lấy trộm chiếc túi.)

Bài tập vận dụng

Sắp xếp lại các từ dưới đây thành câu hoàn chỉnh có sử dụng cụm từ make off with.

  1. made / the / money / off / thief / with / the
  2. burglars / with / jewelry / made / the / off
  3. documents / confidential / someone / made / off / the / with
  4. wallet / he / off / with / made / my
  5. caught / off / they / before / could / make / the / with / laptop / them

Đáp án:

  1. The thief made off with the money.
  2. The burglars made off with the jewelry.
  3. Someone made off with the confidential documents.
  4. He made off with my wallet.
  5. They were caught before they could make off with the laptop.

Make off with giúp bạn diễn đạt tình huống một cách sinh động và rõ ràng. Hãy luyện tập và sử dụng cụm từ đúng ngữ cảnh để giao tiếp tiếng Anh chính xác và tự nhiên hơn nhé!

Xem thêm:

Bài liên quan

Đang làm bài thi