Don’t Count Your Chickens Before They Hatch | Ý Nghĩa Và Cách Dùng

Don’t count your chickens before they hatch là gì? Hãy cùng Ôn Luyện học cách dùng thành ngữ này qua ví dụ, hội thoại, cụm từ đồng/trái nghĩa và bài tập vận dụng có đáp án nhé. Thành ngữ này không chỉ giúp bạn nói tiếng Anh tự nhiên hơn mà còn rèn luyện tư duy thận trọng trong cuộc sống. Bắt đầu khám phá ngay để áp dụng hiệu quả trong giao tiếp hàng ngày!

Don’t count your chickens before they hatch là gì?

Thành ngữ này có nghĩa là đừng vội tin vào kết quả khi điều đó còn chưa chắc chắn. Hay nói cách khác là đừng tính trước thành công khi nó chưa xảy ra. Câu này bắt nguồn từ hình ảnh người nông dân đếm số gà con khi trứng còn chưa nở – một lời cảnh báo về việc dự đoán kết quả quá sớm và có thể dẫn đến thất vọng.

Ý nghĩa cụm từ
Ý nghĩa cụm từ

Ví dụ:

  • He already booked a vacation with the bonus he expects, but I told him: “Don’t count your chickens before they hatch.” (Anh ta đã đặt kỳ nghỉ bằng tiền thưởng còn chưa chắc có – tôi đã nhắc anh ấy: “Đừng vội làm gì khi điều đó còn chưa chắc chắn.”)

Xem thêm: Learn Đi Với Giới Từ Gì? Giải Đáp Ngữ Pháp Tiếng Anh

Don’t count your chickens before they hatch trong hội thoại hàng ngày

Thành ngữ này thường được dùng khi ai đó quá lạc quan hoặc tự tin về một điều chưa xảy ra, nhằm nhắc họ chờ kết quả thật sự rồi hãy mừng. Cùng tìm hiểu cách dùng của cụm từ này trong hội thoại giao tiếp hằng ngày nhé. 

Ví dụ trong hội thoại:

  • Hội thoại 1:

A: I’m already planning how to spend the lottery money.

B: Whoa, don’t count your chickens before they hatch!

A: Haha, I know, but it’s fun to dream.

B: Sure, just don’t get your hopes up too high.

A: Yeah, you’re right. Let’s see what happens first.

(A: Tôi đang lên kế hoạch tiêu tiền trúng số đây. 

B: Ấy từ từ, mọi chuyện đều chưa có gì mà!

A: Haha, biết mà, nhưng mơ mộng chút cũng vui.

B: Ừ, chỉ là đừng hy vọng quá rồi thất vọng thôi.

A: Ờ, bạn nói đúng. Chờ kết quả rồi tính)

  • Hội thoại 2:

A: I haven’t taken the exam yet, but I’m sure I’ll pass.

B: Hmm, just don’t count your chickens before they hatch.

A: Why? I studied hard for this.

B: True, but anything can happen in the test.

A: Fair enough, I’ll stay careful till I see the score.

(A: Tôi chưa thi nhưng chắc chắn đậu rồi. 

B: Ừm, đừng vội mừng sớm quá nhé.

A: Sao thế? Tôi học kỹ rồi mà.

B: Biết vậy, nhưng thi cử thì không nói trước được.

A: Ờ, đúng là đợi có điểm rồi hãy chắc.)

Xem thêm: Take Back – Cách Sử Dụng & Ứng Dụng Thực Tế

Bảng tổng hợp cụm từ đồng nghĩa và trái nghĩa

Các bạn cũng có thể cân nhắc một số cụm từ tương đương để diễn đạt linh hoạt hơn, hoặc các cụm từ mang ý nghĩa đối lập khi muốn thể hiện thái độ lạc quan, liều lĩnh, hoặc hành động trước khi chắc chắn. Dưới đây là một số các từ/cụm từ đồng nghĩa và trái nghĩa:

Các cụm từ đồng nghĩa và trái nghĩa
Các cụm từ đồng nghĩa và trái nghĩa

Các từ đồng nghĩa:

Cụm từ / Thành ngữ Ý nghĩa Ví dụ & Dịch nghĩa
Don’t jump the gun Đừng vội vàng làm gì trước khi đúng lúc You shouldn’t jump the gun – the project hasn’t been approved yet. (Đừng vội, dự án còn chưa được duyệt.)
Wait until it’s certain Chờ chắc chắn rồi mới hành động Let’s wait until it’s certain before celebrating. (Đợi chắc rồi hãy ăn mừng.)
Assume too early Cho rằng điều gì đó sẽ xảy ra quá sớm He assumed too early that he won. (Anh ta tưởng nhầm mình đã thắng.)
Put all your eggs in one basket
Dồn hết hy vọng hoặc nguồn lực vào một chỗ I wouldn’t put all my eggs in one basket if I were you. (Nếu là bạn, tôi sẽ không đặt cược hết vào một lựa chọn đâu.)

Các từ trái nghĩa:

Cụm từ / Thành ngữ Ý nghĩa Ví dụ & Dịch nghĩa
Be realistic Thực tế Always be realistic about your chances. (Luôn thực tế về cơ hội của mình.)
Be cautious Thận trọng Be cautious when making promises you can’t guarantee. (Hãy thận trọng khi đưa ra những lời hứa mà bạn không thể đảm bảo.)
Expect the worst, hope for the best Hy vọng điều tốt nhưng chuẩn bị cho điều xấu I believe in hoping for the best, but preparing for the worst. (Mong điều tốt nhưng sẵn sàng cho điều xấu.)

Bài tập vận dụng

Sắp xếp lại các từ dưới đây thành câu hoàn chỉnh có sử dụng don’t count your chickens before they hatch.

  1. don’t / hatch / chickens / your / before / count / they
  2. might / yet / win / not / don’t / count / chickens / your / the / before / you / hatch
  3. bonus / the / yet / hatch / hasn’t / don’t / your / count / chickens / been / paid / before
  4. chickens / your / you / count / always / don’t / before / hatch / they
  5. interview / after / hatch / the / chickens / he / his / before / counted / offer / got / no

Đáp án:

Đáp án
Đáp án

Don’t count your chickens before they hatch là một lời nhắc nhở ý nghĩa trong cuộc sống. Hãy sử dụng thành ngữ này đúng lúc để thể hiện sự thận trọng và tinh tế trong giao tiếp tiếng Anh nhé! Đôi khi một chút kiềm chế sẽ giúp bạn tránh được thất vọng. Nhớ giữ tâm thế chờ kết quả thực tế trước khi vui mừng quá sớm.

Xem thêm: 

Bài liên quan

Đang làm bài thi