Be off là gì? Khám phá những ý nghĩa phổ biến nhất của cụm từ này trong bài viết dưới đây cùng Ôn Luyện nhé.
Be off là gì?
Cụm từ be off trong tiếng Anh là một cụm động từ có nhiều nghĩa tùy vào từng tình huống. Đây là một cụm rất thông dụng trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt là tiếng Anh đời thường.

Dưới đây là bảng tổng hợp các nghĩa phổ biến nhất của be off, kèm ví dụ tiếng Anh – tiếng Việt cực kỳ dễ hiểu.
| Ý nghĩa | Ví dụ câu |
| Rời đi, khởi hành | I must be off now. (Tôi phải đi ngay bây giờ.) |
| Không đi làm, nghỉ làm | Jane is off today. (Hôm nay Jane nghỉ làm.) |
| Thức ăn bị hỏng, ôi thiu | This milk is off – don’t drink it! (Sữa này bị hỏng rồi – đừng uống!) |
| Tắt (đèn, máy móc) (thường dùng ở dạng bị động) | The lights are off in the hallway. (Đèn ở hành lang đang tắt.) |
| Hủy bỏ kế hoạch hoặc hoạt động đã định sẵn | The meeting is off. (Buổi họp đã bị hủy.) |
| Mất giảm giá (giá rẻ hơn bình thường) | All shoes are off 30% today. (Tất cả giày hôm nay giảm 30%.) |
Xem thêm: Take It With A Grain Of Salt – Ý Nghĩa, Ví Dụ Và Bài Tập Thực Hành
Be off là gì trong hội thoại hàng ngày
Dưới đây là một vài đoạn hội thoại thực tế để bạn hiểu rõ hơn cách dùng be off trong văn cảnh đời thường.
Ví dụ hội thoại:
- Hội thoại 1:
A: Are you joining us for dinner? (A: Bạn có ăn tối với bọn mình không?)
B: No, I’m off – there’s an early meeting tomorrow. (B: Không, tôi phải đi rồi – mai họp sớm.)
- Hội thoại 2:
A: Why are the lights off? (A: Sao đèn tắt vậy?)
B: I think the power is off. (B: Chắc bị mất điện.)
- Hội thoại 3:
A: This chicken smells strange. (A: Thịt gà này có mùi lạ.)
B: Yeah, it might be off. (B: Ừ, có thể bị hỏng rồi.)
Xem thêm: On Impulse – Cách Dùng, Ví Dụ, Và Bài Tập Thực Hành
Bảng cụm từ đồng nghĩa và trái nghĩa
Dưới đây là những cụm từ có nghĩa tương đương hoặc đối lập với be off, giúp bạn linh hoạt hơn khi sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau.

Các từ đồng nghĩa:
| Cụm từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
| leave | Rời đi | I need to leave now. (Tôi cần đi ngay bây giờ.) |
| head out | Rời đi, ra ngoài | She just headed out for lunch. (Cô ấy vừa đi ăn trưa.) |
| call off | Hủy bỏ kế hoạch | They called off the trip. (Họ đã hủy chuyến đi.) |
| cancell | Hủy bỏ hoàn toàn | The class was cancelled. (Lớp học đã bị hủy.) |
| expire | Thực phẩm hết hạn | This milk is expired. (Sữa này đã hết hạn.) |
| spoil | Thực phẩm bị hỏng | The meat is spoiled. (Thịt đã bị hỏng.) |
Các từ trái nghĩa
| Cụm từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Be on | Đang bật | The TV is on. (TV đang bật.) |
| Be at work | Có mặt tại nơi làm việc | He is at work today. (Hôm nay anh ấy đi làm.) |
| Be present | Có mặt (nói chung) | She was present at the meeting. (Cô ấy có mặt trong cuộc họp.) |
Bài tập vận dụng
Bài tập: Sắp xếp lại các từ sau để tạo thành câu hoàn chỉnh có chứa be off.
- meeting / off / is / the
- lights / the / off / are / again
- I / now / must / off / be
- this / be / may / off / fish
- work / today / off / he / is / from
- I / coffee / off / am / these days
- event / off / is / the / because of the storm
- something / off / is / about / this story
Đáp án:
- The meeting is off.
- The lights are off again.
- I must be off now.
- This fish may be off.
- He is off from work today.
- I am off coffee these days.
- The event is off because of the storm.
- Something is off about this story.
Trên đây là câu trả lời cho câu hỏi be off là gì. Nếu còn bất kỳ thắc mắc nào khác, hãy nhắn tin ngay cho Ôn Luyện nhé!
Xem thêm:



